Maccabi Kabilio Jaffa vs Hapoel Afula
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Kabilio Jaffa 5-1 Hapoel Afula tại Liga Leumit, 24 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Kabilio Jaffa thắng 6, hòa 2, Hapoel Afula thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Vòng 1
- Phong độ
- LLLWL Maccabi Kabilio Jaffa
- WWWLL Hapoel Afula
- 31' H. Adjei 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Ashram ▼ L. Nagar
- 46' ▲ T. Arbel ▼ O. Cohen
- 58' ▲ L. Shukrun ▼ S. Desta
- 67' ▲ E. Shifman ▼ N. Ifrah
- 67' ▲ M. Awawdi ▼ B. Ivgi
- 68' R. Peretz 2-0
- 72' F. Zbedat 3-0
- 75' ▲ D. Tzur ▼ F. Zbedat
- 75' ▲ S. Ganon ▼ J. Ogu
- 76' ▲ E. Barak ▼ Z. Shimol
- 80' ▲ D. Rozenblit ▼ M. Beit-Yaakov
- 82' 3-1 F. Rivollier
- 83' R. Peretz 4-1
- 87' ▲ A. Maya ▼ H. Adjei
- 89' G. Itzhak 5-1
- FT5-1
Đội hình
- A. Malul
- G. Mayo
- S. Samorlo
- M. Diabaté
- J. Ogu ▼ 75'
- R. Peretz
- M. Beit-Ya'akov
- F. Zbedat ▼ 75'
- L. Nagar ▼ 46'
- G. Itzhak
- H. Adjei ▼ 87'
Dự bị 9
- E. Ashram ▲ 46'
- D. Tzur ▲ 75'
- S. Ganon ▲ 75'
- D. Rozenblit ▲ 80'
- A. Maya ▲ 87'
- A. Nasa
- D. Engel
- G. Eini
- Y. Zilberman
- N. Greis
- T. Kahila
- B. Ivgi ▼ 67'
- O. Cohen ▼ 46'
- B. Konaté
- A. Mor
- S. Desta ▼ 58'
- L. Hermesh
- Z. Shimol ▼ 76'
- F. Rivollier
- N. Ifrah ▼ 67'
Dự bị 9
- T. Arbel ▲ 46'
- L. Shukrun ▲ 58'
- E. Shifman ▲ 67'
- M. Awawdi ▲ 67'
- E. Barak ▲ 76'
- A. Cohen
- A. Shankor
- I. Azar
- S. Malul
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 50 - 19 | +31 | 60 | |
| 3 | 37 | 71 - 45 | +26 | 72 | |
| 3 | 30 | 46 - 28 | +18 | 54 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 47 | |
| 5 | 37 | 68 - 62 | +6 | 51 | |
| 6 | 30 | 55 - 48 | +7 | 45 | |
| 8 | 37 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 41 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 40 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 31 - 39 | -8 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 39 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 35 | +1 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 53 | -15 | 34 | |
| 14 | 30 | 28 - 40 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 53 | -20 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
41Trận đấu38
77Ghi được44
67Thủng lưới61
1.88Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn16
45Hiệp hai26