Hapoel Ra'anana vs Hapoel Acre
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Ra'anana 2-1 Hapoel Acre tại Liga Leumit, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Ra'anana thắng 6, hòa 2, Hapoel Acre thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Vòng 6
- Sân vận động
- Levita Stadium, Kfar-Saba
- Phong độ
- WWLWW Hapoel Ra'anana
- LLLLL Hapoel Acre
- 15' 0-1 C. Kouakou
- 23' ▲ N. Azaria ▼ O. Mizrahi
- HT0-1
- 52' N. Azaria11m 1-1
- 62' ▲ B. Nawi ▼ I. Shahade
- 62' ▲ M. Abu Fani ▼ R. Habran
- 70' ▲ B. Shemesh ▼ A. Farhat
- 70' ▲ H. Makonen ▼ P. Blander
- 71' ▲ M. Shalata ▼ H. Biton
- 75' N. Williams 2-1
- 82' ▲ A. Lin ▼ M. Agbaria
- 82' ▲ I. Krispi ▼ Y. Azulay
- 87' ▲ E. Ben Simon ▼ D. Rozenblit
- 87' ▲ S. Sapir ▼ C. Kouakou
- FT2-1
Đội hình
- D. Hevron
- O. Abu
- A. Farhat ▼ 70'
- W. Decas
- M. Agbaria ▼ 82'
- T. Bushank
- P. Blander ▼ 70'
- Y. Azulay ▼ 82'
- O. Mizrahi ▼ 23'
- Y. Titelman
- N. Williams
Dự bị 9
- N. Azaria ▲ 23'
- B. Shemesh ▲ 70'
- H. Makonen ▲ 70'
- A. Lin ▲ 82'
- I. Krispi ▲ 82'
- A. Reda
- B. Machini
- I. Guetta
- T. Rostovsky
- Y. Shabi
- A. Rabah
- H. Biton ▼ 71'
- O. Atias
- P. Ipole
- R. Habran ▼ 62'
- D. Rozenblit ▼ 87'
- I. Shahade ▼ 62'
- C. Kouakou ▼ 87'
- P. Onyekachi
- O. Checkol
Dự bị 9
- B. Nawi ▲ 62'
- M. Abu Fani ▲ 62'
- M. Shalata ▲ 71'
- E. Ben Simon ▲ 87'
- S. Sapir ▲ 87'
- A. Khatib
- D. Sirkis
- N. Marelly
- N. Đurković
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 65 - 22 | +43 | 72 | |
| 2 | 30 | 52 - 19 | +33 | 71 | |
| 4 | 37 | 65 - 53 | +12 | 63 | |
| 4 | 30 | 58 - 29 | +29 | 56 | |
| 6 | 37 | 49 - 51 | -2 | 50 | |
| 6 | 30 | 37 - 51 | -14 | 42 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 40 | |
| 9 | 30 | 28 - 26 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 42 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 34 - 37 | -3 | 37 | |
| 12 | 30 | 48 - 60 | -12 | 37 | |
| 13 | 30 | 33 - 46 | -13 | 29 | |
| 14 | 30 | 30 - 49 | -19 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 21 | |
| 16 | 30 | 21 - 50 | -29 | 18 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
41Trận đấu40
47Ghi được44
52Thủng lưới51
1.15Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai28