Kafr Qasim
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Rishon LeZion

Kafr Qasim vs Hapoel Rishon LeZion

Tỷ số chung cuộc: Kafr Qasim 1-1 Hapoel Rishon LeZion tại Liga Leumit, 29 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kafr Qasim thắng 5, hòa 4, Hapoel Rishon LeZion thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Vòng 2
Sân vận động
Haberfeld Stadium, Rishon LeZion
Phong độ
LWLDL Kafr Qasim
WWWDW Hapoel Rishon LeZion
  1. HT0-0
  2. 46' A. Dabour A. Suaed
  3. 58' I. Davidov M. Semel
  4. 58' S. Cohen S. Petshi
  5. 60' E. Bader S. Moreb
  6. 68' I. Zada R. Stein
  7. 72' 0-1 S. Ayzen
  8. 74' R. Ashmoz I. Abu Alshikh
  9. 74' S. Golan R. Dayan
  10. 74' Q. Haj A. Hamuda
  11. 84' D. Alexis D. Jan
  12. 86' A. Dabour 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

Kafr Qasim HLV: A. Hadia
  1. A. Hamuda ▼ 74'
  2. M. Galanti
  3. Pedro Sass
  4. F. Najjar
  5. Ahmad Taha I
  6. O. Amer
  7. R. Dayan ▼ 74'
  8. A. Suaed ▼ 46'
  9. S. Moreb ▼ 60'
  10. M. Khatib
  11. I. Abu Alshikh ▼ 74'

Dự bị 9

  1. A. Dabour ▲ 46'
  2. E. Bader ▲ 60'
  3. R. Ashmoz ▲ 74'
  4. S. Golan ▲ 74'
  5. Q. Haj ▲ 74'
  6. Ahmad Taha II
  7. I. Bhash
  8. N. Abdir
  9. P. Shifman
Hapoel Rishon LeZion HLV: O. Teselpapa
  1. A. Yanko
  2. R. Zrihan
  3. L. Levi
  4. G. Mphande
  5. S. Petshi ▼ 58'
  6. S. Ayzen
  7. D. Jan ▼ 84'
  8. R. Stein ▼ 68'
  9. O. Osher
  10. Y. Sason
  11. M. Semel ▼ 58'

Dự bị 9

  1. I. Davidov ▲ 58'
  2. S. Cohen ▲ 58'
  3. I. Zada ▲ 68'
  4. D. Alexis ▲ 84'
  5. D. Bohadana
  6. D. Osowski
  7. E. Gomelski
  8. N. Cohen
  9. S. Weisz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Tel Aviv F.C.
30 65 - 22 +43 72
2
Hapoel Petah Tikva
30 52 - 19 +33 71
4
Hapoel Kfar Shalem
37 65 - 53 +12 63
4
Hapoel Ramat Gan
30 58 - 29 +29 56
6
Bnei Yehuda
37 49 - 51 -2 50
6
Maccabi Herzliya
30 37 - 51 -14 42
7
Hapoel Kfar Saba
30 37 - 37 0 40
8
Hapoel Rishon LeZion
30 41 - 43 -2 40
9
Kafr Qasim
30 28 - 26 +2 39
10
Hapoel Acre
30 29 - 42 -13 39
11
Hapoel Ra'anana
30 34 - 37 -3 37
12
Hapoel Ramat HaSharon
30 48 - 60 -12 37
13
Maccabi Kabilio Jaffa
30 33 - 46 -13 29
14
Hapoel Nazareth Illit
30 30 - 49 -19 23
15
Hapoel Afula
30 25 - 52 -27 21
16
Hapoel Umm al-Fahm
30 21 - 50 -29 18
Promotion Group Relegation Round

So sánh

38Trận đấu41
36Ghi được55
36Thủng lưới57
0.95Bàn thắng mỗi trận1.34
11Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu