Kafr Qasim vs Hapoel Rishon LeZion
Tỷ số chung cuộc: Kafr Qasim 2-0 Hapoel Rishon LeZion tại Liga Leumit, 7 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kafr Qasim thắng 5, hòa 4, Hapoel Rishon LeZion thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- HaMoshava Stadium, Petach-Tikva
- Phong độ
- WLDLW Kafr Qasim
- WWDWL Hapoel Rishon LeZion
- 29' Fadi Zidan11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Kanani ▼ Fadi Zidan
- 46' ▲ M. Semel ▼ O. Baye
- 49' G. P. Mphande
- 58' ▲ K. Mabea ▼ A. Altury
- 58' ▲ V. Broun ▼ S. Ayzen
- 58' ▲ Y. Sason ▼ Y. Tomer
- 68' ▲ F. Najjar ▼ L. Rigen
- 72' ▲ I. Abu Alshikh ▼ G. Dahan
- 80' R. Dayan 2-0
- 81' ▲ A. Suaed ▼ N. Cohen
- 81' ▲ S. Abu Farkhi ▼ R. Dayan
- FT2-0
Đội hình
- M. Erlich
- M. Sarsur
- A. Taha
- N. Cohen ▼ 81'
- Pedro Sass
- R. Dayan ▼ 81'
- O. Amar
- L. Rigen ▼ 68'
- A. Diané
- Fadi Zidan ▼ 46'
- G. Dahan ▼ 72'
Dự bị 9
- A. Kanani ▲ 46'
- F. Najjar ▲ 68'
- I. Abu Alshikh ▲ 72'
- A. Suaed ▲ 81'
- S. Abu Farkhi ▲ 81'
- I. Elmichly
- N. Abergil
- R. Doga
- S. Sharabi
- M. Ambar
- A. Moseri
- R. Zrihan
- G. Mphande
- E. Masalha
- S. Ayzen ▼ 58'
- O. Baye ▼ 46'
- E. Elimelech
- Y. Tomer ▼ 58'
- A. Altury ▼ 58'
- B. Kabala
Dự bị 9
- M. Semel ▲ 46'
- K. Mabea ▲ 58'
- V. Broun ▲ 58'
- Y. Sason ▲ 58'
- D. Tzadik
- E. Dahan
- G. Kolany
- L. Gliklich
- T. Machluf
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 50 - 19 | +31 | 60 | |
| 3 | 37 | 71 - 45 | +26 | 72 | |
| 3 | 30 | 46 - 28 | +18 | 54 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 47 | |
| 5 | 37 | 68 - 62 | +6 | 51 | |
| 6 | 30 | 55 - 48 | +7 | 45 | |
| 8 | 37 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 41 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 40 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 31 - 39 | -8 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 39 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 35 | +1 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 53 | -15 | 34 | |
| 14 | 30 | 28 - 40 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 53 | -20 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
39Trận đấu42
46Ghi được51
53Thủng lưới51
1.18Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai23