Hapoel Ramat Gan vs Hapoel Kfar Saba
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Ramat Gan 2-0 Hapoel Kfar Saba tại Liga Leumit, 22 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Ramat Gan thắng 3, hòa 6, Hapoel Kfar Saba thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Vòng 1
- Sân vận động
- National Stadium Ramat Gan, Ramat Gan
- Phong độ
- DLLLW Hapoel Ramat Gan
- LLWLW Hapoel Kfar Saba
- 2' A. Ratner 1-0
- 19' Y. Mizrahi 2-0
- 37' ▲ S. Sallalich ▼ A. Demol
- 37' ▲ T. Shelach ▼ I. Rata
- HT2-0
- 46' ▲ Abed Elrauf Jabarin ▼ R. Harrell
- 47' L. Da Oliveria
- 55' ▲ Y. Ben Shushan ▼ Y. Abuhatzira
- 62' ▲ M. Simantov ▼ M. Buskila
- 62' ▲ R. Buganim ▼ Y. Mizrahi
- 70' ▲ D. Worko ▼ A. Ratner
- 71' ▲ G. Levi ▼ N. Livnat
- 90' ▲ I. Mizrahi ▼ G. Kanyuk
- FT2-0
Đội hình
- A. Malul
- G. Aviv
- R. Nachmias
- M. Levy
- M. Adams
- G. Kanyuk ▼ 90'
- A. Ratner ▼ 70'
- O. Shamir
- Y. Mizrahi ▼ 62'
- H. Messika
- M. Buskila ▼ 62'
Dự bị 9
- M. Simantov ▲ 62'
- R. Buganim ▲ 62'
- D. Worko ▲ 70'
- I. Mizrahi ▲ 90'
- A. Raif
- A. Siman Tov
- M. Meir
- O. Greenberg
- P. Duadi
- R. Abu Hamdan
- O. Fishler
- I. Rata ▼ 37'
- J. Nisembaum
- A. Demol ▼ 37'
- M. Yosef
- Léo Índio
- N. Livnat ▼ 71'
- R. Harrell ▼ 46'
- Julio César
- Y. Abuhatzira ▼ 55'
Dự bị 9
- S. Sallalich ▲ 37'
- T. Shelach ▲ 37'
- Abed Elrauf Jabarin ▲ 46'
- Y. Ben Shushan ▲ 55'
- G. Levi ▲ 71'
- D. Drori
- G. Shelah
- L. Malka
- T. Berkovich
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 65 - 22 | +43 | 72 | |
| 2 | 30 | 52 - 19 | +33 | 71 | |
| 4 | 37 | 65 - 53 | +12 | 63 | |
| 4 | 30 | 58 - 29 | +29 | 56 | |
| 6 | 37 | 49 - 51 | -2 | 50 | |
| 6 | 30 | 37 - 51 | -14 | 42 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 40 | |
| 9 | 30 | 28 - 26 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 42 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 34 - 37 | -3 | 37 | |
| 12 | 30 | 48 - 60 | -12 | 37 | |
| 13 | 30 | 33 - 46 | -13 | 29 | |
| 14 | 30 | 30 - 49 | -19 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 21 | |
| 16 | 30 | 21 - 50 | -29 | 18 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
42Trận đấu39
85Ghi được46
41Thủng lưới52
2.02Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn18
44Hiệp hai24