Hapoel Kfar Saba vs Hapoel Ramat Gan
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Kfar Saba 2-2 Hapoel Ramat Gan tại Liga Leumit, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Kfar Saba thắng 1, hòa 6, Hapoel Ramat Gan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Levita Stadium, Kfar-Saba
- Phong độ
- LLWLW Hapoel Kfar Saba
- DLLLW Hapoel Ramat Gan
- 4' 0-1 S. Dror
- 26' 0-2 H. Messika
- HT0-2
- 46' ▲ A. Asefa ▼ H. Goldenberg
- 46' ▲ M. Yosef ▼ L. Malka
- 46' ▲ O. Inbrum ▼ B. Kuku
- 60' A. Cohen 1-2
- 66' ▲ Léo Índio ▼ N. Hasson
- 66' ▲ Y. Mizrahi ▼ P. Olawale
- 77' ▲ D. Yosef ▼ D. Dzhulani
- 79' ▲ N. Rotshtein ▼ S. Dror
- 81' ▲ T. Berkovich ▼ T. Naim
- 84' R. Baruchian 2-2
- 86' ▲ D. Worko ▼ O. Shamir
- FT2-2
Đội hình
- A. Demol
- D. Hevron
- H. Goldenberg ▼ 46'
- O. Fishler
- R. Baruchian
- D. Elmalah
- A. Cohen
- L. Malka ▼ 46'
- T. Naim ▼ 81'
- B. Kuku ▼ 46'
- D. Dzhulani ▼ 77'
Dự bị 9
- A. Asefa ▲ 46'
- M. Yosef ▲ 46'
- O. Inbrum ▲ 46'
- D. Yosef ▲ 77'
- T. Berkovich ▲ 81'
- N. Daloya
- O. Reuven
- R. Fadida
- R. Hanzis
- B. Gordin
- I. Ozeri
- G. Aviv
- A. Biton
- N. Hasson ▼ 66'
- G. Kanyuk
- S. Dror ▼ 79'
- R. Nachmias
- H. Messika
- O. Shamir ▼ 86'
- P. Olawale ▼ 66'
Dự bị 9
- Léo Índio ▲ 66'
- Y. Mizrahi ▲ 66'
- N. Rotshtein ▲ 79'
- D. Worko ▲ 86'
- A. Bazus
- A. Raif
- A. Siman Tov
- M. Simantov
- O. Abuhav
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 50 - 19 | +31 | 60 | |
| 3 | 37 | 71 - 45 | +26 | 72 | |
| 3 | 30 | 46 - 28 | +18 | 54 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 47 | |
| 5 | 37 | 68 - 62 | +6 | 51 | |
| 6 | 30 | 55 - 48 | +7 | 45 | |
| 8 | 37 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 41 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 40 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 31 - 39 | -8 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 39 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 35 | +1 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 53 | -15 | 34 | |
| 14 | 30 | 28 - 40 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 53 | -20 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
40Trận đấu41
41Ghi được54
54Thủng lưới47
1.02Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai26