Bnei Yehuda
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Maccabi Bnei Raina

Bnei Yehuda vs Maccabi Bnei Raina

Tỷ số chung cuộc: Bnei Yehuda 2-1 Maccabi Bnei Raina tại Liga Leumit, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bnei Yehuda thắng 2, hòa 2, Maccabi Bnei Raina thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Promotion Round · Vòng 5
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Trọng tài
Y. Mizrahi
Phong độ
WWWDW Bnei Yehuda
LWLWW Maccabi Bnei Raina
  1. 8' 0-1 R. Messika
  2. 26' A. Cohen 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' P. Maneh A. Agayev
  5. 62' I. Madmon A. Rustom
  6. 62' N. Amoyal B. Reichert
  7. 69' G. Hakim A. Cohen
  8. 72' N. Aga K. Arshid
  9. 74' A. Mussa I. Hutba
  10. 79' M. Bitton A. Kangani
  11. 82' L. Halaf M. Tadisa
  12. 87' A. Kna'ana R. Messika
  13. 90'+3 A. Buzaglo11m 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Bnei Yehuda HLV: N. Avitan
  1. S. Amsalem
  2. D. Mori
  3. M. Siroshtein
  4. A. Glazer
  5. A. Rustom ▼ 62'
  6. A. Buzaglo
  7. B. Reichert ▼ 62'
  8. T. Sages
  9. S. Navon
  10. A. Cohen ▼ 69'
  11. A. Kangani ▼ 79'

Dự bị 7

  1. I. Madmon ▲ 62'
  2. N. Amoyal ▲ 62'
  3. G. Hakim ▲ 69'
  4. M. Bitton ▲ 79'
  5. N. Kariv
  6. R. Kadosh
  7. Y. Fiven
Maccabi Bnei Raina HLV: A. Hadia
  1. M. Abu Nil
  2. I. Hutba ▼ 74'
  3. A. Rabah
  4. Y. Abeba
  5. R. Messika ▼ 87'
  6. A. Agayev ▼ 46'
  7. M. Tadisa ▼ 82'
  8. I. Nortey
  9. K. Arshid ▼ 72'
  10. B. Kuku
  11. H. Hilo

Dự bị 8

  1. P. Maneh ▲ 46'
  2. N. Aga ▲ 72'
  3. A. Mussa ▲ 74'
  4. L. Halaf ▲ 82'
  5. A. Kna'ana ▲ 87'
  6. E. Etnes Rebco
  7. G. Elkaslasi
  8. N. Marei

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Bnei Raina
30 34 - 23 +11 51
3
Kafr Qasim
37 51 - 35 +16 61
3
Sektzia Nes Tziona
30 44 - 32 +12 45
5
Agudat Sport Ashdod
30 36 - 29 +7 43
5
Hapoel Petah Tikva
37 36 - 35 +1 54
6
Hapoel Kfar Saba
30 39 - 32 +7 42
7
Hapoel Umm al-Fahm
30 36 - 37 -1 39
8
Bnei Yehuda
30 34 - 30 +4 38
9
Hapoel Rishon LeZion
30 37 - 38 -1 38
10
Hapoel Ramat HaSharon
30 34 - 36 -2 37
11
Hapoel Ramat Gan
30 34 - 39 -5 37
12
Hapoel Afula
30 34 - 52 -18 37
13
Maccabi Ahi Nazareth
30 28 - 39 -11 36
14
Hapoel Acre
30 33 - 27 +6 35
15
Hapoel Ra'anana
30 31 - 39 -8 34
16
Beitar Tel Aviv Ramla
30 31 - 45 -14 26
Promotion Group Relegation Round

So sánh

42Trận đấu39
48Ghi được44
51Thủng lưới30
1.14Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn11
35Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu