Maccabi Bnei Raina
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bnei Yehuda

Maccabi Bnei Raina vs Bnei Yehuda

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 0-0 Bnei Yehuda tại Liga Leumit, 23 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 0, hòa 2, Bnei Yehuda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Vòng 5
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Trọng tài
L. Liani
Phong độ
LWLWW Maccabi Bnei Raina
WWWDW Bnei Yehuda
  1. HT0-0
  2. 46' Y. Brik I. Nortey
  3. 46' Yoel Abuhatzira R. Ben Shimon
  4. 59' T. Sages O. Zahavi
  5. 65' E. Dahan S. Amash
  6. 67' S. Navon E. Velblum
  7. 81' E. Isakov A. Buzaglo
  8. 81' I. Zaguri A. Glazer
  9. 88' L. Halaf B. Kuku
  10. FT0-0

Đội hình

Maccabi Bnei Raina HLV: A. Hadia
  1. M. Abu Nil
  2. I. Hutba
  3. A. Rabah
  4. Y. Abeba
  5. R. Messika
  6. S. Amash ▼ 65'
  7. M. Tadisa
  8. I. Nortey ▼ 46'
  9. Julio Cesar
  10. B. Kuku ▼ 88'
  11. H. Hilo

Dự bị 9

  1. Y. Brik ▲ 46'
  2. E. Dahan ▲ 65'
  3. L. Halaf ▲ 88'
  4. F. Halbi
  5. F. Samaan
  6. G. Elkaslasi
  7. N. Aga
  8. N. Marei
  9. S. Farhud
Bnei Yehuda HLV: Y. Abukasis
  1. R. Kadosh
  2. O. Khattab
  3. A. Glazer ▼ 81'
  4. O. Zahavi ▼ 59'
  5. A. Rustom
  6. A. Buzaglo ▼ 81'
  7. E. Velblum ▼ 67'
  8. I. Madmon
  9. E. Atar
  10. Avishay Cohen
  11. R. Ben Shimon ▼ 46'

Dự bị 9

  1. Yoel Abuhatzira ▲ 46'
  2. T. Sages ▲ 59'
  3. S. Navon ▲ 67'
  4. E. Isakov ▲ 81'
  5. I. Zaguri ▲ 81'
  6. G. Hakim
  7. N. Amoyal
  8. S. Amsalem
  9. S. Mazor

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Bnei Raina
30 34 - 23 +11 51
3
Kafr Qasim
37 51 - 35 +16 61
3
Sektzia Nes Tziona
30 44 - 32 +12 45
5
Agudat Sport Ashdod
30 36 - 29 +7 43
5
Hapoel Petah Tikva
37 36 - 35 +1 54
6
Hapoel Kfar Saba
30 39 - 32 +7 42
7
Hapoel Umm al-Fahm
30 36 - 37 -1 39
8
Bnei Yehuda
30 34 - 30 +4 38
9
Hapoel Rishon LeZion
30 37 - 38 -1 38
10
Hapoel Ramat HaSharon
30 34 - 36 -2 37
11
Hapoel Ramat Gan
30 34 - 39 -5 37
12
Hapoel Afula
30 34 - 52 -18 37
13
Maccabi Ahi Nazareth
30 28 - 39 -11 36
14
Hapoel Acre
30 33 - 27 +6 35
15
Hapoel Ra'anana
30 31 - 39 -8 34
16
Beitar Tel Aviv Ramla
30 31 - 45 -14 26
Promotion Group Relegation Round

So sánh

39Trận đấu42
44Ghi được48
30Thủng lưới51
1.13Bàn thắng mỗi trận1.14
18Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu