St Patrick's Athl. vs Shamrock Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Patrick's Athl. 1-0 Shamrock Rovers F.C. tại Premier Division, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Patrick's Athl. thắng 5, hòa 2, Shamrock Rovers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 34
- Sân vận động
- Richmond Park, Dublin
- Phong độ
- WWWLD St Patrick's Athl.
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- 19' Mason Melia
- 25' Sean Kavanagh
- 30' Darragh Nugent
- 34' Matthew Healy
- 37' S. Power · B. Baggley 1-0
- HT1-0
- 46' Jamie Lennon
- 52' Tom Grivosti
- 64' ▲ R. Gaffney ▼ S. Kavanagh
- 64' ▲ L. Grace ▼ M. Healy
- 65' ▲ C. Malley ▼ M. Noonan
- 79' Adam Matthews
- 80' ▲ D. Robinson ▼ C. Forrester
- 81' ▲ J. McClelland ▼ A. Kazeem
- 81' ▲ J. McGovern ▼ A. Matthews
- 87' Connor Malley
- 87' ▲ J. Garrick ▼ K. Leavy
- 90'+4 ▲ C. Carty ▼ M. Melia
- 90'+5 ▲ R. McLaughlin ▼ S. Power
- 90' ▲ A. McEneff ▼ D. Nugent
- FT1-0
Đội hình
- 94J. Anang
- 21A. Sjoberg
- 4J. Redmond
- 5T. Grivosti
- 30A. Kazeem▼ 81'
- 8C. Forrester▼ 80'
- 6J. Lennon
- 19B. Baggley
- 10K. Leavy▼ 87'
- 9M. Melia▼ 90'
- 25S. Power▼ 90'
Dự bị 9
- 15C. Carty▲ 90'
- 22J. Garrick▲ 87'
- 14B. Kavanagh
- 18A. Keena
- 11J. McClelland▲ 81'
- 23R. McLaughlin▲ 90'
- 20J. Mulraney
- 26D. Robinson▲ 80'
- 1D. Rogers
- 1E. McGinty
- 15D. Nugent▼ 90'
- 6D. Cleary
- 3A. Matthews▼ 81'
- 27C. O'Sullivan
- 11S. Kavanagh▼ 64'
- 14D. Mandroiu
- 17M. Healy▼ 64'
- 7D. Watts
- 10G. Burke
- 31M. Noonan▼ 65'
Dự bị 9
- 22C. Barrett
- 20R. Gaffney▲ 64'
- 5L. Grace▲ 64'
- 23C. Malley▲ 65'
- 8A. McEneff▲ 90'
- 88J. McGovern▲ 81'
- 16G. O'Neill
- 25L. Steacy
- 24E. Vassenin
Thống kê
03⚑2
⚑250
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm9
3Trúng đích4
8Chệch đích4
1Bị chặn1
2Phạt góc2
1Việt vị3
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
4Cứu thua2
328Chuyền bóng647
86%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu54
74Ghi được89
50Thủng lưới51
1.48Bàn thắng mỗi trận1.65
24Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai52