Shamrock Rovers F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
St Patrick's Athl.

Shamrock Rovers F.C. vs St Patrick's Athl.

Tỷ số chung cuộc: Shamrock Rovers F.C. 4-0 St Patrick's Athl. tại Premier Division, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shamrock Rovers F.C. thắng 3, hòa 2, St Patrick's Athl. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 24
Sân vận động
Tallaght Stadium, Dublin
Phong độ
LDLDD Shamrock Rovers F.C.
WWWLD St Patrick's Athl.
  1. 22' M. Noonan · G. Burke 1-0
  2. 36' G. Burke · L. Grace 2-0
  3. 38' Jamie Lennon
  4. HT2-0
  5. 50' G. Burke · D. Grant 3-0
  6. 56' J. McClelland L. Turner
  7. 56' J. Mulraney A. Keena
  8. 60' Joe Redmond
  9. 61' T. Clarke L. Grace
  10. 68' D. Watts G. Burke
  11. 68' A. McEneff J. Byrne
  12. 68' A. Greene M. Noonan
  13. 68' D. Mandroiu D. Nugent
  14. 69' A. Breslin B. Baggley
  15. 69' A. Greene 4-0
  16. 77' Brandon Kavanagh
  17. 80' R. McLaughlin B. Kavanagh
  18. 80' C. Carty S. Power
  19. 88' Sean Hoare
  20. FT4-0

Đội hình

Shamrock Rovers F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Stephen Bradley
  1. 1E. McGinty
  2. 21D. Grant
  3. 5L. Grace▼ 61'
  4. 4R. Lopes
  5. 27C. O'Sullivan
  6. 2J. Honohan
  7. 29J. Byrne▼ 68'
  8. 15D. Nugent▼ 68'
  9. 17M. Healy
  10. 10G. Burke▼ 68'
  11. 31M. Noonan▼ 68'

Dự bị 9

  1. 97L. Pohls
  2. 7D. Watts▲ 68'
  3. 8A. McEneff▲ 68'
  4. 9A. Greene▲ 68'
  5. 14D. Mandroiu▲ 68'
  6. 26J. O'Sullivan
  7. 18T. Clarke▲ 61'
  8. 22C. Barrett
  9. 36V. Ozhianvuna
St Patrick's Athl. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Stephen Kenny
  1. 94J. Anang
  2. 2S. Hoare
  3. 4J. Redmond
  4. 24L. Turner▼ 56'
  5. 7Z. Elbouzedi
  6. 6J. Lennon
  7. 19B. Baggley▼ 69'
  8. 25S. Power▼ 80'
  9. 14B. Kavanagh▼ 80'
  10. 18A. Keena▼ 56'
  11. 9M. Melia

Dự bị 9

  1. 1D. Rogers
  2. 5T. Grivosti
  3. 23R. McLaughlin▲ 80'
  4. 21A. Sjoberg
  5. 3A. Breslin▲ 69'
  6. 30A. Kazeem
  7. 11J. McClelland▲ 56'
  8. 20J. Mulraney▲ 56'
  9. 15C. Carty▲ 80'

Thống kê

007
940
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm19
10Trúng đích7
4Chệch đích5
4Bị chặn7
7Phạt góc9
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
7Cứu thua6
486Chuyền bóng328
86%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu50
89Ghi được74
51Thủng lưới50
1.65Bàn thắng mỗi trận1.48
19Giữ sạch lưới24
29Trên 2.5 bàn23
52Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu