Athlone Town
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Treaty United

Athlone Town vs Treaty United

Tỷ số chung cuộc: Athlone Town 2-2 Treaty United tại First Division, 25 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athlone Town thắng 4, hòa 1, Treaty United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 24
Phong độ
LWWWD Athlone Town
WLDLL Treaty United
  1. 26' J. Oyenuga 1-0
  2. 28' G. Tetteh 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' B. Cunningham S. Healy
  5. 46' P. Ferry S. Murphy
  6. 46' L. Lynch C. Wilson
  7. 51' Yellow Card
  8. 61' 2-1 B. Cunningham
  9. 62' M. Scally D. Williams
  10. 65' 2-2 P. Ferry
  11. 70' D. Adewale J. Thiam
  12. 72' E. Sheeran C. Omorehiomwan
  13. 73' B. Cunningham
  14. 79' R. Boevi E. Martin
  15. 84' F. Doherty M. Byrne
  16. 88' A. Lennon G. Tetteh
  17. FT2-2

Đội hình

Athlone Town HLV: D. Byrne
  1. 99L. Axworthy
  2. 29R. Webb
  3. 5D. Hand
  4. 12C. Omorehiomwan ▼ 72'
  5. 3K. O'Connor
  6. 2J. Thiam ▼ 70'
  7. 26B. Gilmore
  8. 15B. Feeney
  9. 6J. Oyenuga
  10. 24G. Tetteh ▼ 88'
  11. 9D. Williams ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 7D. Adewale ▲ 70'
  2. 14N. Baba
  3. 18O. Duffy
  4. 32A. Lennon ▲ 88'
  5. 4D. McKenna
  6. 28M. Scally ▲ 62'
  7. 31E. Sheeran ▲ 72'
  8. 25W. Smith
  9. 13A. Trainor
Treaty United
  1. 1C. Chambers
  2. 20E. O'Connor
  3. 27R. Lynch
  4. 33E. Martin ▼ 79'
  5. 3B. Lynch
  6. 11M. Byrne ▼ 84'
  7. 6S. Healy ▼ 46'
  8. 5L. Devitt
  9. 8C. Conroy
  10. 18C. Wilson ▼ 46'
  11. 30S. Murphy ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 2R. Boevi ▲ 79'
  2. 19B. Cunningham ▲ 46'
  3. 23F. Doherty ▲ 84'
  4. 9P. Ferry ▲ 46'
  5. 16J. Hanson
  6. 28C. Horgan
  7. 12N. Kozlowski
  8. 7L. Lynch ▲ 46'
  9. 13C. Williams

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu44
34Ghi được60
90Thủng lưới63
0.81Bàn thắng mỗi trận1.36
6Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu