Treaty United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Athlone Town

Treaty United vs Athlone Town

Tỷ số chung cuộc: Treaty United 1-0 Athlone Town tại First Division, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Treaty United thắng 5, hòa 1, Athlone Town thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 12
Sân vận động
Markets Field, Limerick
Phong độ
WLDLL Treaty United
LWWWD Athlone Town
  1. 16' B. Torre
  2. 18' S. Healy
  3. 37' K. O'Sullivan
  4. HT0-0
  5. 46' A. Wixted B. Torre
  6. 49' D. McKenna
  7. 58' L. Lynch E. Martin
  8. 58' B. Hery D. McKenna
  9. 59' Y. Mahdy
  10. 71' Y. Mahdy 1-0
  11. 82' A. Lennon B. Feeney
  12. 83' N. Baba J. Wilson
  13. 87' D. Tarmey Y. Mahdy
  14. 88' T. Vrljicak M. Byrne
  15. 88' E. Sheeran G. Tetteh
  16. 90'+3 D. Hand
  17. 90'+4 K. O'Connor
  18. FT1-0

Đội hình

Treaty United
  1. 1C. Chambers
  2. 20E. O'Connor
  3. 31E. Martin ▼ 58'
  4. 3B. Lynch
  5. 25M. Walsh
  6. 6S. Healy
  7. 34K. O'Sullivan
  8. 27R. Lynch
  9. 5L. Devitt
  10. 11M. Byrne ▼ 88'
  11. 9Y. Mahdy ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 13C. Williams
  2. 2R. Boevi
  3. 7L. Lynch ▲ 58'
  4. 10V. Dolya
  5. 12N. Kozlowski
  6. 17D. Owens
  7. 18C. Wilson
  8. 19D. Tarmey ▲ 87'
  9. 99T. Vrljicak ▲ 88'
Athlone Town HLV: D. Byrne
  1. 99L. Axworthy
  2. 5D. Hand
  3. 2G. Fuentes
  4. 3K. O'Connor
  5. 4D. McKenna ▼ 58'
  6. 22B. Torre ▼ 46'
  7. 15B. Feeney ▼ 82'
  8. 19K. Barlow
  9. 8A. Connolly
  10. 16J. Wilson ▼ 83'
  11. 24G. Tetteh ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 13A. Trainor
  2. 12C. Omorehiomwan
  3. 14N. Baba ▲ 83'
  4. 17A. Wixted ▲ 46'
  5. 21B. Hery ▲ 58'
  6. 18M. Leal
  7. 26B. Gilmore
  8. 32A. Lennon ▲ 82'
  9. E. Sheeran ▲ 88'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu42
60Ghi được34
63Thủng lưới90
1.36Bàn thắng mỗi trận0.81
10Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu