Cobh Ramblers
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Finn Harps

Cobh Ramblers vs Finn Harps

Tỷ số chung cuộc: Cobh Ramblers 3-1 Finn Harps tại First Division, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobh Ramblers thắng 8, hòa 1, Finn Harps thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 12
Sân vận động
St. Colman's Park, Cobh
Phong độ
LWWDD Cobh Ramblers
LLLLL Finn Harps
  1. 28' D. Bosnjak 1-0
  2. 36' A. Dodd M. Place
  3. 45' B. Coffey 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' J. Thompson J. Bradley-Walsh
  6. 49' C. Bargary 3-0
  7. 59' G. Hodgins P. Ferry
  8. 60' W. Oduwa J. Cullen
  9. 66' T. Martin
  10. 66' 3-1 D. McGuinness
  11. 71' D. Holland N. Evers
  12. 71' S. Bellis D. Bosnjak
  13. 79' J. Abbott C. Bargary
  14. 85' C. Murphy
  15. 90' G. Nunn C. Murphy
  16. FT3-1

Đội hình

Cobh Ramblers HLV: M. McDermott
  1. 16T. Martin
  2. 6S. Griffin
  3. 12N. Evers ▼ 71'
  4. 5B. Frahill
  5. 38L. Le Bervet
  6. 23S. Griffin
  7. 8B. Coffey
  8. 7C. Bargary ▼ 79'
  9. 4N. O'Keeffe
  10. 17D. Bosnjak ▼ 71'
  11. 9C. Murphy ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 70K. Lane
  2. 3J. O'Donovan
  3. 11J. O'Leary
  4. 22M. Carroll
  5. 27C. Henderson
  6. 28D. Holland ▲ 71'
  7. 39J. Abbott ▲ 79'
  8. 45S. Bellis ▲ 71'
  9. 77G. Nunn ▲ 90'
Finn Harps
  1. 25D. Aziaya
  2. 6J. Bradley-Walsh ▼ 46'
  3. 4C. Tourish
  4. 12J. Cullen ▼ 60'
  5. 77P. Ferry ▼ 59'
  6. 10T. McNamee
  7. 20M. Place ▼ 36'
  8. 8M. Hutchison
  9. 11G. McAteer
  10. 9D. McGuinness
  11. 30G. Lomboto

Dự bị 9

  1. 1O. Cooney
  2. 7A. Dodd ▲ 36'
  3. 24A. McDaid
  4. 3K. Jordan
  5. 18G. Hodgins ▲ 59'
  6. 28A. McLaughlin
  7. 66W. Oduwa ▲ 60'
  8. 23G. Gilmore
  9. 21J. Thompson ▲ 46'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu40
73Ghi được48
42Thủng lưới65
1.83Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu