Cobh Ramblers
5 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Finn Harps

Cobh Ramblers vs Finn Harps

Tỷ số chung cuộc: Cobh Ramblers 5-1 Finn Harps tại First Division, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobh Ramblers thắng 8, hòa 1, Finn Harps thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 32
Sân vận động
St. Colman's Park, Cobh
Phong độ
LWWDD Cobh Ramblers
LLLLL Finn Harps
  1. 12' 0-1 P. Ferry
  2. 35' A. Byrne
  3. 43' M. Rowe 1-1
  4. HT1-1
  5. 53' J. Watson
  6. 53' J. Doherty11m 2-1
  7. 60' S. O'Donnell
  8. 60' S. O'Donnell
  9. 60' S. O'Donnell
  10. 64' M. McKevitt 3-1
  11. 65' D. Holland A. Byrne
  12. 67' A. McLaughlin
  13. 67' A. McLaughlin B. Banda
  14. 67' M. Johnston P. Ferry
  15. 70' M. Rowe 4-1
  16. 73' D. Stokoe R. Flood
  17. 73' J. Doherty 5-1
  18. 80' J. O'Leary M. McCarthy
  19. 80' L. Desmond M. McKevitt
  20. 83' D. Duffy M. Hutchison
  21. 86' D. Larkin B. Frahill
  22. 87' D. O’Sullivan Connell C. Browne
  23. FT5-1

Đội hình

Cobh Ramblers HLV: S. Keegan
  1. L. Steacy
  2. B. Frahill ▼ 86'
  3. C. Lyons
  4. J. Eguaibor
  5. M. McCarthy ▼ 80'
  6. J. Doherty
  7. J. Abbott
  8. M. Rowe
  9. A. Byrne ▼ 65'
  10. C. Browne ▼ 87'
  11. M. McKevitt ▼ 80'

Dự bị 9

  1. D. Holland ▲ 65'
  2. J. O'Leary ▲ 80'
  3. L. Desmond ▲ 80'
  4. D. Larkin ▲ 86'
  5. D. O’Sullivan Connell ▲ 87'
  6. A. Thibaut
  7. C. O’Brien
  8. D. Burke
  9. W. Waweru
Finn Harps HLV: D. Rogers
  1. A. Tuta
  2. M. Makinson
  3. J. Watson
  4. R. Flood ▼ 73'
  5. T. McNamee
  6. S. Keogh
  7. S. Doherty
  8. M. Hutchison ▼ 83'
  9. B. Banda ▼ 67'
  10. P. Ferry ▼ 67'
  11. S. O'Donnell

Dự bị 8

  1. A. McLaughlin ▲ 67'
  2. M. Johnston ▲ 67'
  3. D. Stokoe ▲ 73'
  4. D. Duffy ▲ 83'
  5. K. Jordan
  6. O. Cooney
  7. A. Duffy
  8. D. McAteer

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galway United
36 98 - 18 +80 94
2
Waterford
36 84 - 32 +52 69
3
Cobh Ramblers
36 61 - 51 +10 59
4
Wexford
36 48 - 49 -1 53
5
Athlone Town
36 55 - 61 -6 47
6
Treaty United
36 49 - 61 -12 44
7
Bray Wanderers
36 48 - 62 -14 44
8
Longford Town
36 39 - 51 -12 40
9
Finn Harps
36 39 - 74 -35 37
10
Kerry
36 29 - 91 -62 10
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu44
69Ghi được47
60Thủng lưới91
1.57Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu