Treaty United
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Finn Harps

Treaty United vs Finn Harps

Tỷ số chung cuộc: Treaty United 3-1 Finn Harps tại First Division, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Treaty United thắng 6, hòa 0, Finn Harps thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 3
Sân vận động
Markets Field, Limerick
Phong độ
LDLLW Treaty United
LLLLW Finn Harps
  1. 26' A. Dodd
  2. 38' C. Tourish
  3. 45' E. O'Connor 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' 1-1 D. McGuinness
  6. 59' M. Byrne K. O'Sullivan
  7. 59' D. Tarmey Y. Mahdy
  8. 61' T. Vrljicak J. Hanson
  9. 66' S. Healy C. Conroy
  10. 71' G. Hodgins P. Ferry
  11. 75' L. Devitt11m 2-1
  12. 81' A. McLaughlin J. Thompson
  13. 81' G. Lomboto A. Dodd
  14. 85' D. Tarmey 3-1
  15. 89' J. Cullen G. McAteer
  16. 89' M. Johnston C. Tourish
  17. 90'+2 R. Lawlor C. Wilson
  18. FT3-1

Đội hình

Treaty United
  1. 1C. Chambers
  2. 2R. Boevi
  3. 20E. O'Connor
  4. 31E. Martin
  5. 25M. Walsh
  6. 34K. O'Sullivan ▼ 59'
  7. 8C. Conroy ▼ 66'
  8. 5L. Devitt
  9. 18C. Wilson ▼ 90'
  10. 16J. Hanson ▼ 61'
  11. 9Y. Mahdy ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 13C. Williams
  2. 6S. Healy ▲ 66'
  3. 11M. Byrne ▲ 59'
  4. 12N. Kozlowski
  5. 22B. Lee
  6. 26R. Lawlor ▲ 90'
  7. 27R. Lynch
  8. 99T. Vrljicak ▲ 61'
  9. 19D. Tarmey ▲ 59'
Finn Harps
  1. 1O. Cooney
  2. 3K. Jordan
  3. 21J. Thompson ▼ 81'
  4. 4C. Tourish ▼ 89'
  5. 20M. Place
  6. 8M. Hutchison
  7. 7A. Dodd ▼ 81'
  8. 11G. McAteer ▼ 89'
  9. 10T. McNamee
  10. 77P. Ferry ▼ 71'
  11. 9D. McGuinness

Dự bị 9

  1. 25D. Aziaya
  2. 18G. Hodgins ▲ 71'
  3. 6J. Bradley-Walsh
  4. 12J. Cullen ▲ 89'
  5. 28A. McLaughlin ▲ 81'
  6. 19M. Johnston ▲ 89'
  7. 30G. Lomboto ▲ 81'
  8. 66W. Oduwa
  9. 23G. Gilmore

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu40
60Ghi được48
63Thủng lưới65
1.36Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu