Finn Harps
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Treaty United

Finn Harps vs Treaty United

Tỷ số chung cuộc: Finn Harps 1-2 Treaty United tại First Division, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Finn Harps thắng 4, hòa 0, Treaty United thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 36
Sân vận động
Finn Park, Ballybofey
Phong độ
LLLLW Finn Harps
WLDLL Treaty United
  1. 24' J. Watson
  2. 34' C. Tourish 1-0
  3. 42' N. Baba
  4. HT1-0
  5. 46' T. Considine C. Horgan
  6. 61' B. Strachan K. Jordan
  7. 61' L. O'Brien M. Johnston
  8. 63' M. Byrne D. Tarmey
  9. 66' S. Patton G. Gilmore
  10. 69' 1-1 T. Considine
  11. 70' N. Kozlowski Y. Mahdy
  12. 78' 1-2 M. Byrne
  13. 82' C. Mulvihill T. Vrljičak
  14. 82' L. Ryan S. Healy
  15. 85' O. O'Reilly
  16. 89' M. Makinson D. Cawley
  17. 90'+6 M. Makinson
  18. FT1-2

Đội hình

Finn Harps HLV: D. Murphy
  1. O. Cooney
  2. C. Tourish
  3. J. Watson
  4. K. Jordan ▼ 61'
  5. D. Cawley ▼ 89'
  6. N. Baba
  7. M. Johnston ▼ 61'
  8. G. McAteer
  9. S. Edogun
  10. G. Gilmore ▼ 66'
  11. T. McNamee

Dự bị 7

  1. B. Strachan ▲ 61'
  2. L. O'Brien ▲ 61'
  3. S. Patton ▲ 66'
  4. M. Makinson ▲ 89'
  5. C. Sheridan
  6. D. McAteer
  7. M. Hutchison
Treaty United HLV: T. Barrett
  1. M. Dike
  2. M. Walsh
  3. C. Horgan ▼ 46'
  4. E. O'Connor
  5. O. O'Reilly
  6. C. Conroy
  7. S. Healy ▼ 82'
  8. R. Boevi
  9. Y. Mahdy ▼ 70'
  10. T. Vrljičak ▼ 82'
  11. D. Tarmey ▼ 63'

Dự bị 9

  1. T. Considine ▲ 46'
  2. M. Byrne ▲ 63'
  3. N. Kozlowski ▲ 70'
  4. C. Mulvihill ▲ 82'
  5. L. Ryan ▲ 82'
  6. A. Brennan
  7. A. O'Halloran
  8. F. O'Kelly
  9. S. Murphy

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cork City
36 64 - 23 +41 78
2
UCD
36 47 - 37 +10 56
3
Wexford
36 61 - 56 +5 56
4
Athlone Town
36 51 - 49 +2 55
5
Bray Wanderers
36 54 - 47 +7 51
6
Finn Harps
36 39 - 43 -4 46
7
Treaty United
36 41 - 43 -2 44
8
Cobh Ramblers
36 41 - 56 -15 44
9
Longford Town
36 41 - 64 -23 29
10
Kerry
36 34 - 55 -21 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu42
44Ghi được52
50Thủng lưới54
1.07Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu