Cork City
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Treaty United

Cork City vs Treaty United

Tỷ số chung cuộc: Cork City 1-1 Treaty United tại First Division, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cork City thắng 4, hòa 5, Treaty United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 34
Sân vận động
Turner's Cross, Cork
Phong độ
WDWDL Cork City
LDLLW Treaty United
  1. 3' 0-1 L. Lynch
  2. 15' N. Kozlowski L. Lynch
  3. 29' O. O'Reilly
  4. HT0-1
  5. 61' C. O'Sullivan C. Bargary
  6. 61' E. McLaughlin A. Healy
  7. 61' G. Bolger S. Murray
  8. 70' M. Walsh Y. Mahdy
  9. 74' D. Dunne M. Dijksteel
  10. 77' C. Coleman 1-1
  11. 85' A. O'Halloran N. Kozlowski
  12. 85' D. Tarmey T. Vrljičak
  13. 85' M. Dike C. Chambers
  14. 86' C. Lyons
  15. 89' L. Devitt
  16. 90' G. Bolger
  17. 90'+3 M. Walsh
  18. FT1-1

Đội hình

Cork City HLV: T. Clancy
  1. B. Wade
  2. C. Coleman
  3. C. Lyons
  4. M. Kiernan
  5. S. Murray ▼ 61'
  6. A. Healy ▼ 61'
  7. S. Maguire
  8. R. Keating
  9. C. Bargary ▼ 61'
  10. M. Dijksteel ▼ 74'
  11. J. Fitzpatrick

Dự bị 9

  1. C. O'Sullivan ▲ 61'
  2. E. McLaughlin ▲ 61'
  3. G. Bolger ▲ 61'
  4. D. Dunne ▲ 74'
  5. A. Dowling
  6. B. Coffey
  7. C. Murphy
  8. J. O'Donovan
  9. N. Brookwell
Treaty United HLV: T. Barrett
  1. C. Chambers ▼ 85'
  2. C. Horgan
  3. E. O'Connor
  4. O. O'Reilly
  5. L. Lynch ▼ 15'
  6. L. Devitt
  7. C. Conroy
  8. S. Healy
  9. R. Boevi
  10. Y. Mahdy ▼ 70'
  11. T. Vrljičak ▼ 85'

Dự bị 8

  1. N. Kozlowski ▲ 15'
  2. M. Walsh ▲ 70'
  3. A. O'Halloran ▲ 85'
  4. D. Tarmey ▲ 85'
  5. M. Dike ▲ 85'
  6. S. Costelloe
  7. S. Murphy
  8. T. Considine

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cork City
36 64 - 23 +41 78
2
UCD
36 47 - 37 +10 56
3
Wexford
36 61 - 56 +5 56
4
Athlone Town
36 51 - 49 +2 55
5
Bray Wanderers
36 54 - 47 +7 51
6
Finn Harps
36 39 - 43 -4 46
7
Treaty United
36 41 - 43 -2 44
8
Cobh Ramblers
36 41 - 56 -15 44
9
Longford Town
36 41 - 64 -23 29
10
Kerry
36 34 - 55 -21 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu42
65Ghi được52
36Thủng lưới54
1.55Bàn thắng mỗi trận1.24
21Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu