Treaty United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cork City

Treaty United vs Cork City

Tỷ số chung cuộc: Treaty United 1-1 Cork City tại First Division, 2 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Treaty United thắng 1, hòa 5, Cork City thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 26
Sân vận động
Markets Field, Limerick
Phong độ
LDLLW Treaty United
WDWDL Cork City
  1. 15' C. Lyons
  2. HT0-0
  3. 46' M. Byrne 1-0
  4. 52' B. O'Riordan
  5. 53' G. Bolger
  6. 55' C. Coleman
  7. 59' Yellow Card
  8. 59' D. Crowley
  9. 63' J. Fitzpatrick J. Doherty
  10. 63' Z. Dunne M. Dijksteel
  11. 64' E. Curran Y. Mahdy
  12. 73' C. Murphy D. Crowley
  13. 77' C. Drinan S. Murray
  14. 90'+4 C. Conroy M. Byrne
  15. 90'+6 D. Nwankwo L. Lynch
  16. 90'+7 1-1 C. Lyons
  17. FT1-1

Đội hình

Treaty United HLV: T. Barrett
  1. C. Chambers
  2. B. O'Riordan
  3. E. O'Connor
  4. R. Lynch
  5. L. Lynch ▼ 90'
  6. S. Christopher
  7. L. Devitt
  8. M. Byrne ▼ 90'
  9. F. Doherty
  10. S. Healy
  11. Y. Mahdy ▼ 64'

Dự bị 9

  1. E. Curran ▲ 64'
  2. C. Conroy ▲ 90'
  3. D. Nwankwo ▲ 90'
  4. A. Byrne
  5. A. O'Halloran
  6. C. Horgan
  7. J. Kavanagh
  8. M. Dike
  9. T. Considine
Cork City HLV: T. Clancy
  1. B. Wade
  2. C. Coleman
  3. C. Lyons
  4. D. Crowley ▼ 73'
  5. G. Bolger
  6. S. Murray ▼ 77'
  7. J. Doherty ▼ 63'
  8. E. McLaughlin
  9. C. O'Sullivan
  10. M. Dijksteel ▼ 63'
  11. R. Keating

Dự bị 9

  1. J. Fitzpatrick ▲ 63'
  2. Z. Dunne ▲ 63'
  3. C. Murphy ▲ 73'
  4. C. Drinan ▲ 77'
  5. A. Dowling
  6. H. Skieters
  7. J. O'Donovan
  8. M. Kiernan
  9. N. Sowinski

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cork City
36 64 - 23 +41 78
2
UCD
36 47 - 37 +10 56
3
Wexford
36 61 - 56 +5 56
4
Athlone Town
36 51 - 49 +2 55
5
Bray Wanderers
36 54 - 47 +7 51
6
Finn Harps
36 39 - 43 -4 46
7
Treaty United
36 41 - 43 -2 44
8
Cobh Ramblers
36 41 - 56 -15 44
9
Longford Town
36 41 - 64 -23 29
10
Kerry
36 34 - 55 -21 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu42
52Ghi được65
54Thủng lưới36
1.24Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu