Finn Harps
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Longford Town

Finn Harps vs Longford Town

Tỷ số chung cuộc: Finn Harps 0-1 Longford Town tại First Division, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Finn Harps thắng 3, hòa 5, Longford Town thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 28
Sân vận động
Finn Park, Ballybofey
Phong độ
LLLLL Finn Harps
LLWDL Longford Town
  1. 18' 0-1 C. Măgerușan
  2. 45'+5 E. Farrar D. McCallion
  3. HT0-1
  4. 53' M. Makinson
  5. 58' V. Serdenyuk
  6. 63' M. Makinson
  7. 63' M. Makinson
  8. 65' B. Héry G. OBrien
  9. 65' J. Doona G. Armstrong
  10. 65' J. Giurgi B. OBrien-Whitmarsh
  11. 66' C. Porter B. Banda
  12. 71' A. McLaughlin J. Watson
  13. 71' S. O'Donnell P. Ferry
  14. 76' S. Doherty
  15. 79' J. Adeyemo C. Măgerușan
  16. 81' D. Hand
  17. 86' B. Hery
  18. 90' M. Boudiaf S. Elworthy
  19. FT0-1

Đội hình

Finn Harps HLV: D. Rogers
  1. R. Kelly
  2. S. Wara
  3. M. Makinson
  4. J. Watson ▼ 71'
  5. R. Flood
  6. D. McCallion ▼ 45'
  7. T. McNamee
  8. S. Doherty
  9. M. Hutchison
  10. B. Banda ▼ 66'
  11. P. Ferry ▼ 71'

Dự bị 7

  1. E. Farrar ▲ 45'
  2. C. Porter ▲ 66'
  3. A. McLaughlin ▲ 71'
  4. S. O'Donnell ▲ 71'
  5. A. Tuta
  6. N. Baba
  7. S. Keogh
Longford Town HLV: S. Henderson
  1. J. Brady
  2. S. Elworthy ▼ 90'
  3. D. Hand
  4. G. O'Brien
  5. L. Temple
  6. G. Armstrong ▼ 65'
  7. V. Serdeniuk
  8. K. O'Connor
  9. A. Wixted
  10. B. O'Brien-Whitmarsh ▼ 65'
  11. C. Măgerușan ▼ 79'

Dự bị 9

  1. B. Héry ▲ 65'
  2. J. Doona ▲ 65'
  3. J. Giurgi ▲ 65'
  4. J. Adeyemo ▲ 79'
  5. M. Boudiaf ▲ 90'
  6. C. Mutawe
  7. O. Adeyemo
  8. R. Fay
  9. T. Bourke

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galway United
36 98 - 18 +80 94
2
Waterford
36 84 - 32 +52 69
3
Cobh Ramblers
36 61 - 51 +10 59
4
Wexford
36 48 - 49 -1 53
5
Athlone Town
36 55 - 61 -6 47
6
Treaty United
36 49 - 61 -12 44
7
Bray Wanderers
36 48 - 62 -14 44
8
Longford Town
36 39 - 51 -12 40
9
Finn Harps
36 39 - 74 -35 37
10
Kerry
36 29 - 91 -62 10
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu40
47Ghi được40
91Thủng lưới58
1.07Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu