Shams Azar Qazvin vs Mes Rafsanjan
Tỷ số chung cuộc: Shams Azar Qazvin 2-0 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Shams Azar Qazvin thắng 4, hòa 2, Mes Rafsanjan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 19
- Phong độ
- LWDLL Shams Azar Qazvin
- LLWLD Mes Rafsanjan
- 16' M. Nasiri
- 18' S. Mohebi
- HT0-0
- 46' ▲ F. Arab ▼ R. Jabireh
- 50' ▲ A. Mohkamkar ▼ R. Mohammadi
- 54' H. Rabizadeh11m 1-0
- 55' N. Komar
- 62' ▲ S. Ashkovski ▼ N. Komar
- 62' ▲ H. Taherkhani ▼ S. Mehri
- 66' M. Nasiri
- 66' M. Nasiri
- 68' M. Mohammadi
- 71' H. Taherkhani
- 72' M. Fakhreddini
- 73' ▲ A. Afkham ▼ A. Zendehrouh
- 76' ▲ K. Goudarzi ▼ S. Fadakar
- 76' ▲ M. Mohammadi ▼ M. Sourgi
- 84' ▲ S. Moazemitabar ▼ D. Shojaeian
- 85' ▲ A. Ranjbar ▼ A. Ramezani
- 90'+2 H. Taherkhani
- 90'+2 H. Taherkhani
- 90' M. Mohammadi 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Jafarpour
- 6S. Mohebi
- 33H. Rabizadeh
- 2M. Nejad Mehdi
- 9S. Fadakar ▼ 76'
- 27R. Fazooni
- 11D. Shojaeian ▼ 84'
- 48M. Sourgi ▼ 76'
- 8H. Bahiraei
- 66M. Azadeh
- R. Mohammadi ▼ 50'
Dự bị 11
- K. Goudarzi ▲ 76'
- M. Mohammadi ▲ 76'
- M. Kiani
- 3M. Mohammadi ▲ 76'
- 10A. Mohkamkar ▲ 50'
- 12M. Khaledabadi
- 16M. Mansouri
- 17M. Mamizadeh
- 71S. Moazemitabar ▲ 84'
- 88A. Jelokhani Niaraki
- 99A. Zand
- 44N. Mirzazad
- 34M. Fakhreddini
- 4I. Salimi
- 5M. Nasiri
- 50V. Heydarieh
- 8N. Komar ▼ 62'
- 88S. Mehri ▼ 62'
- 6A. Zendehrouh ▼ 73'
- 33Lee Ki-Je
- 69R. Jabireh ▼ 46'
- 18A. Ramezani ▼ 85'
Dự bị 9
- 11S. Ashkovski ▲ 62'
- 1P. Parsa
- 10S. Nariman
- 15A. Ranjbar ▲ 85'
- 23F. Arab ▲ 46'
- 24H. Choubdari
- 48M. Abbasi
- 66A. Afkham ▲ 73'
- 70H. Taherkhani ▲ 62'
Thống kê
02
62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu22
15Ghi được13
19Thủng lưới29
0.65Bàn thắng mỗi trận0.59
11Giữ sạch lưới7
3Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai7