Mes Rafsanjan vs Shams Azar Qazvin
Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 0-0 Shams Azar Qazvin tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 0, hòa 2, Shams Azar Qazvin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 4
- Phong độ
- LLWLD Mes Rafsanjan
- LWDLL Shams Azar Qazvin
- HT0-0
- 46' ▲ D. Jahanbakhsh ▼ A. Jolani
- 46' ▲ A. Ramezani ▼ M. H. Karimzadeh
- 64' S. Mohebi
- 64' ▲ F. Moamelehgari ▼ M. Mamizadeh
- 73' ▲ M. Mehanovic ▼ M. Fakhreddini
- 76' ▲ M. Aghamohammadi ▼ M. Sourgi
- 76' ▲ S. Moazemitabar ▼ S. Fadakar
- 86' ▲ H. Bahiraei ▼ D. Shojaeian
- 86' ▲ A. Nesaei ▼ A. Mohkamkar
- 90'+4 ▲ N. Komar ▼ V. Heydarieh
- 90'+4 ▲ M. Sharifi ▼ Matheus Costa
- FT0-0
Đội hình
- 44N. Mirzazad
- 34M. Fakhreddini ▼ 73'
- 27N. Kurdic
- 4I. Salimi
- 50V. Heydarieh ▼ 90'
- 78A. Jolani ▼ 46'
- 20A. Naghizadeh
- 6A. Zendehrouh
- 10S. Nariman
- 22Matheus Costa ▼ 90'
- 7M. H. Karimzadeh ▼ 46'
Dự bị 11
- 2A. Sedghi
- 8N. Komar ▲ 90'
- 11M. Sharifi ▲ 90'
- 15M. Akbari Ranjbar
- 21D. Jahanbakhsh ▲ 46'
- 26A. Ramezani ▲ 46'
- 1P. Parsa
- 30S. Ghaffari
- 77M. Mehanovic ▲ 73'
- 99A. Nikmehr
- F. Khatibi
- 1A. Jafarpour
- 33H. Rabizadeh
- 6S. Mohebi
- 2M. Nejad Mehdi
- 4A. Daghagheleh
- 9M. Mamizadeh ▼ 64'
- 11D. Shojaeian ▼ 86'
- 10A. Mohkamkar ▼ 86'
- 66M. Azadeh
- 37S. Fadakar ▼ 76'
- 48M. Sourgi ▼ 76'
Dự bị 5
- 77F. Moamelehgari ▲ 64'
- 88M. Aghamohammadi ▲ 76'
- 71S. Moazemitabar ▲ 76'
- 17H. Bahiraei ▲ 86'
- 7A. Nesaei ▲ 86'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu23
13Ghi được15
29Thủng lưới19
0.59Bàn thắng mỗi trận0.65
7Giữ sạch lưới11
6Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai12