Esteghlal F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Aluminium Arak

Esteghlal F.C. vs Aluminium Arak

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal F.C. 3-1 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esteghlal F.C. thắng 5, hòa 5, Aluminium Arak thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 9
Sân vận động
Azadi Stadium, Tehran
Phong độ
DDDWW Esteghlal F.C.
DWDWD Aluminium Arak
  1. 17' J. Asani11m 1-0
  2. 19' B. Goudarzi
  3. 45'+5 R. Marzban
  4. 45' Munir El Haddadi · A. Koushki 2-0
  5. HT2-0
  6. 52' 2-1 R. Jafari11m
  7. 58' A. Adan H. Farabbasi
  8. 58' D. Ndong M. Ahmadi
  9. 60' R. Marzban
  10. 60' R. Marzban
  11. 65' A. Koushki · Munir El Haddadi 3-1
  12. 78' D. Nazon S. Saharkhizan
  13. 79' R. Ashurmatov
  14. 87' R. Rezaeian S. Hardani
  15. 87' A. Gholami R. Ashurmatov
  16. 87' S. Hosseini R. Jafari
  17. 87' M. Khodayarifard A. Ghanbari
  18. 90'+5 H. Goudarzi
  19. 90'+6 B. Norouzifard
  20. 90'+3 S. M. Reza Hosseini M. Mehdipour
  21. FT3-1

Đội hình

Esteghlal F.C. HLV: Ricardo Manuel Andrade e Silva Sá Pinto
  1. 76H. Farabbasi ▼ 58'
  2. 2S. Hardani ▼ 87'
  3. 5R. Ashurmatov ▼ 87'
  4. 19S. Fallah
  5. 27H. Goudarzi
  6. 8A. Razzaghinia
  7. 88M. Ahmadi ▼ 58'
  8. 70J. Asani
  9. 17Munir El Haddadi
  10. 20A. Koushki
  11. 11S. Saharkhizan ▼ 78'

Dự bị 11

  1. 1A. Adan ▲ 58'
  2. 7M. R. Azadi
  3. 9D. Nazon ▲ 78'
  4. 10R. Rezaeian ▲ 87'
  5. 15A. Zamani
  6. 22D. Ndong ▲ 58'
  7. 23A. Aghasi
  8. 33A. Jalali
  9. 55A. Gholami ▲ 87'
  10. 80M. Eslami
  11. 87E. Gholizadeh
Aluminium Arak HLV: M. Hosseini
  1. 1M. Khalifeh
  2. 26B. Norouzifard
  3. 41Y. Jorjani
  4. 13M. Mahdavi
  5. 2B. Goudarzi
  6. 10A. Jahan Kohan
  7. 9M. Mehdipour ▼ 90'
  8. 18A. Ghanbari ▼ 87'
  9. 80A. Kahrizi
  10. 78R. Jafari ▼ 87'
  11. 11R. Marzban

Dự bị 11

  1. 3A. Sokhtanloo
  2. 4A. Houshmand
  3. 7S. M. Reza Hosseini ▲ 90'
  4. 17S. Hosseini ▲ 90'
  5. 23A. Kamandlou
  6. 30A. Rezaei
  7. 57M. Khodayarifard ▲ 87'
  8. 70M. Badragheh
  9. 77A. Vatandoust
  10. 88M. Tayefeh
  11. 90K. Ezhdehakosh

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu22
36Ghi được14
30Thủng lưới21
1.24Bàn thắng mỗi trận0.64
11Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn4
16Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu