Esteghlal F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aluminium Arak

Esteghlal F.C. vs Aluminium Arak

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal F.C. 0-0 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 19 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esteghlal F.C. thắng 5, hòa 5, Aluminium Arak thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 28
Sân vận động
Azadi Stadium, Teheran
Trọng tài
J. Rahimzadeh
Phong độ
DDDWW Esteghlal F.C.
DWDWD Aluminium Arak
  1. HT0-0
  2. 46' R. Gestede A. Ramezani
  3. 46' V. Ghafouri Saleh Hardani
  4. 46' S. Khaghani S. Mehri
  5. 58' M. Bayrami A. Karimi
  6. 66' A. Motahari K. Yamga
  7. 70' N. Doroudi M. Azadi
  8. 70' A.Yahya Beigi E. Sharifat
  9. 70' S. Aghaei M. Alinejad
  10. 87' A. Amonov A. Hosseinzadeh
  11. 90'+5 S. Hatami S. Aghaei
  12. FT0-0

Đội hình

Esteghlal F.C. HLV: F. Majidi
  1. 1H. Hosseini
  2. 55Raphael Silva
  3. 5A. Gholami
  4. 59A. Jalali
  5. 2Saleh Hardani ▼ 46'
  6. 9M. Mehdipour
  7. 11K. Yamga ▼ 66'
  8. 8S. Mehri ▼ 46'
  9. 99A. Hosseinzadeh ▼ 87'
  10. 23A. Ramezani ▼ 46'
  11. 17J. Salmani

Dự bị 5

  1. 39R. Gestede ▲ 46'
  2. 21V. Ghafouri ▲ 46'
  3. 79S. Khaghani ▲ 46'
  4. 72A. Motahari ▲ 66'
  5. 30A. Amonov ▲ 87'
Aluminium Arak HLV: M. Rahmati
  1. 1H. Pourhamidi
  2. 3V. Mohammadzadeh
  3. 4R. Soleimanzadeh
  4. 68A. Houshmand
  5. 6Mostafa Ahmadi
  6. 96A. Karimi ▼ 58'
  7. 16P. Aria Kia
  8. 21M. Azadi ▼ 70'
  9. 5A. Nouri
  10. 37E. Sharifat ▼ 70'
  11. 13M. Alinejad ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 70M. Bayrami ▲ 58'
  2. 99N. Doroudi ▲ 70'
  3. 7A.Yahya Beigi ▲ 70'
  4. 17S. Aghaei ▲ 70'
  5. 19S. Hatami ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu34
52Ghi được26
21Thủng lưới26
1.3Bàn thắng mỗi trận0.76
26Giữ sạch lưới17
11Trên 2.5 bàn7
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu