Aluminium Arak
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Esteghlal F.C.

Aluminium Arak vs Esteghlal F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aluminium Arak 0-1 Esteghlal F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aluminium Arak thắng 0, hòa 5, Esteghlal F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 25
Sân vận động
Imam Khomeini Stadium, Arak
Trọng tài
P. Heydari
Phong độ
DWDWD Aluminium Arak
DDDWW Esteghlal F.C.
  1. HT0-0
  2. 55' 0-1 M. Ghaedi
  3. 57' Saleh Hardani J. Salmani
  4. 65' A. Jahan Kohan A. Naghizadeh
  5. 65' E. Sharifat M. Moslemipour
  6. 73' O. Hamedifar A. Motahari
  7. 73' P. Babaei M. Niknafs
  8. 74' M. Fakhrian H. Zapata
  9. 81' A. Houshmand E. Hosseini
  10. 81' Amirhossein Nemati M. Azadi
  11. 84' M. Moradmand S. Mehri
  12. 84' R. Mirzaei M. Ghaedi
  13. FT0-1

Đội hình

Aluminium Arak HLV: M. Rahmati
  1. 1H. Pourhamidi
  2. 34M. Fakhreddini
  3. 3V. Mohammadzadeh
  4. 15M. Mousavi
  5. 27M. Moslemipour ▼ 65'
  6. 8A. Naghizadeh ▼ 65'
  7. 6Mostafa Ahmadi
  8. 21M. Azadi ▼ 81'
  9. 77E. Hosseini ▼ 81'
  10. 11H. Zapata ▼ 74'
  11. 10M. Ghaed Rahmati

Dự bị 5

  1. 32A. Jahan Kohan ▲ 65'
  2. 37E. Sharifat ▲ 65'
  3. 88M. Fakhrian ▲ 74'
  4. 4A. Houshmand ▲ 81'
  5. 40Amirhossein Nemati ▲ 81'
Esteghlal F.C. HLV: Sá Pinto
  1. 1H. Hosseini
  2. 55Raphael Silva
  3. 5A. Gholami
  4. 14M. Niknafs ▼ 73'
  5. 88A. Rezavand
  6. 11K. Yamga
  7. 8S. Mehri ▼ 84'
  8. 20M. Ghaedi ▼ 84'
  9. 72A. Motahari ▼ 73'
  10. 17J. Salmani ▼ 57'
  11. 77M. Mohebi

Dự bị 5

  1. 2Saleh Hardani ▲ 57'
  2. 26O. Hamedifar ▲ 73'
  3. 18P. Babaei ▲ 73'
  4. 3M. Moradmand ▲ 84'
  5. 19R. Mirzaei ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu36
23Ghi được63
17Thủng lưới25
0.72Bàn thắng mỗi trận1.75
18Giữ sạch lưới17
5Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu