Fajr Sepasi
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ZOB Ahan

Fajr Sepasi vs ZOB Ahan

Tỷ số chung cuộc: Fajr Sepasi 1-0 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fajr Sepasi thắng 1, hòa 2, ZOB Ahan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 4
Phong độ
DWDDL Fajr Sepasi
LDDWL ZOB Ahan
  1. 40' S. Mosleh P. Ghazipour
  2. HT0-0
  3. 46' Y. Rostami F. Firooz
  4. 46' A. Taher S. Jafarikia
  5. 48' S. Shahabassi · A. Taher 1-0
  6. 63' A. Eslami M. Mohammadi
  7. 63' A. Mortazavi A. Hosseinifar
  8. 67' M. Haghdoost F. Esmaeili
  9. 67' H. Nokhodkar S. Zare
  10. 76' E. Pahlevan A. Jalaleddin
  11. 76' H. Baghban D. Zajmovic
  12. 81' M. Azhir H. Shahabi
  13. FT1-0

Đội hình

Fajr Sepasi HLV: M. Sarasiaei
  1. 1A. Gholamzadeh
  2. 4S. Jafarikia ▼ 46'
  3. 3A. Helichi
  4. 15M. Mousavi
  5. 5S. Shahabassi
  6. 7S. Zare ▼ 67'
  7. 8F. Esmaeili ▼ 67'
  8. 6M. Rigi
  9. 66M. Motlaghzadeh
  10. 23F. Firooz ▼ 46'
  11. 17H. Shahabi ▼ 81'

Dự bị 9

  1. A. Vosoughifard
  2. 10Y. Key Shams
  3. 13M. Haghdoost ▲ 67'
  4. 18M. Rezaei
  5. 19Y. Rostami ▲ 46'
  6. 21M. Azhir ▲ 81'
  7. 30A. Taher ▲ 46'
  8. 70H. Nokhodkar ▲ 67'
  9. 98A. Rezaei
ZOB Ahan HLV: M. Rabiei
  1. 20D. Noushi Soufiani
  2. 2A. Hosseinifar ▼ 63'
  3. 23A. Jeddi
  4. 3E. Ghahremani
  5. 4A. Ghaderi
  6. 19P. Ghazipour ▼ 40'
  7. 14P. Mokhtari
  8. 7M. Mohammadi ▼ 63'
  9. 17A. Jalaleddin ▼ 76'
  10. 70O. Latifi
  11. 9D. Zajmovic ▼ 76'

Dự bị 10

  1. 1P. Jafari
  2. 6N. Mohammadi
  3. 10E. Pahlevan ▲ 76'
  4. 18A. Barzegar
  5. 49H. Baghban ▲ 76'
  6. 30A. Eslami ▲ 63'
  7. 57S. Taherkhani
  8. 69S. Mosleh ▲ 40'
  9. 71A. Mortazavi ▲ 63'
  10. 88H. Shoushtari

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu21
25Ghi được12
27Thủng lưới19
1.09Bàn thắng mỗi trận0.57
6Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn4
15Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu