Fajr Sepasi vs ZOB Ahan
Tỷ số chung cuộc: Fajr Sepasi 0-1 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 19 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fajr Sepasi thắng 1, hòa 2, ZOB Ahan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 28
- Sân vận động
- Hafezieh Stadium, Shiraz
- Trọng tài
- M. Bonyadifar
- Phong độ
- DWDDL Fajr Sepasi
- LDDWL ZOB Ahan
- 21' 0-1 M. Ghoreishi
- HT0-1
- 61' ▲ D. Kardestani ▼ M. Kazemi
- 61' ▲ A. Mollaei Loura ▼ Y. Vakia
- 61' ▲ M. Khedri ▼ H. Nemati
- 62' ▲ R. Aghababaei ▼ M. Kamandani
- 64' ▲ M. Khodabandelou ▼ M. Eslami
- 64' ▲ A. Khodadadi ▼ S. Bagherpasand
- 78' ▲ A. Fateh ▼ S. Goudarzi
- 79' ▲ P. Pourali ▼ S. Jafari
- 79' ▲ A. Sedghi ▼ S. Danaye Baghaki
- 86' ▲ M. Darvishi ▼ S. Ashouri
- FT0-1
Đội hình
- 1I. Sadeghi
- 66A. Zendehrooh
- 93Y. Vakia ▼ 61'
- 14H. Nemati ▼ 61'
- 47M. Kamandani ▼ 62'
- 6M. Masoumi
- 12M. Zeynali
- 10S. Goudarzi ▼ 78'
- 4O. Mansouri
- 11F. Dana
- 20M. Kazemi ▼ 61'
Dự bị 5
- 24D. Kardestani ▲ 61'
- 28A. Mollaei Loura ▲ 61'
- 33M. Khedri ▲ 61'
- 19R. Aghababaei ▲ 62'
- 2A. Fateh ▲ 78'
- 33H. Far Abbasi
- 3H. Noormohammadi
- 7M. Ebrahimzadeh
- 23S. Danaye Baghaki ▼ 79'
- 4M. Ghoreishi
- 16A. Ghasemi
- 21S. Jafari ▼ 79'
- 88S. Asadbeigi
- 90S. Ashouri ▼ 86'
- 66S. Bagherpasand ▼ 64'
- 38M. Eslami ▼ 64'
Dự bị 5
- 77M. Khodabandelou ▲ 64'
- 70A. Khodadadi ▲ 64'
- 5P. Pourali ▲ 79'
- 2A. Sedghi ▲ 79'
- 15M. Darvishi ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 10 | +29 | 68 | |
| 2 | 29 | 40 - 21 | +19 | 60 | |
| 3 | 30 | 43 - 21 | +22 | 56 | |
| 4 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 5 | 30 | 30 - 22 | +8 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 28 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 23 | -3 | 37 | |
| 8 | 30 | 21 - 25 | -4 | 37 | |
| 9 | 30 | 26 - 27 | -1 | 36 | |
| 10 | 29 | 18 - 22 | -4 | 34 | |
| 11 | 29 | 24 - 31 | -7 | 33 | |
| 12 | 29 | 23 - 30 | -7 | 33 | |
| 13 | 28 | 23 - 29 | -6 | 28 | |
| 14 | 30 | 14 - 35 | -21 | 22 | |
| 15 | 30 | 10 - 29 | -19 | 17 | |
| 16 | 30 | 17 - 43 | -26 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
10Ghi được24
31Thủng lưới28
0.32Bàn thắng mỗi trận0.75
8Giữ sạch lưới13
2Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai14