Aluminium Arak
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kheybar Khorramabad

Aluminium Arak vs Kheybar Khorramabad

Tỷ số chung cuộc: Aluminium Arak 0-1 Kheybar Khorramabad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Aluminium Arak thắng 3, hòa 2, Kheybar Khorramabad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 2
Phong độ
DWDWD Aluminium Arak
DLDWL Kheybar Khorramabad
  1. 13' M. Aghajanpour
  2. HT0-0
  3. 46' A. Sokhtanloo B. Goudarzi
  4. 46' A. Azadmanesh H. Aghaei
  5. 46' E. Babaei M. Tabatabaei
  6. 63' 0-1 M. Ghanbari11m
  7. 65' A. Noori M. Mehdipour
  8. 65' A. Jahan Kohan Y. Jorjani
  9. 69' H. Zarouni M. Ghanbari
  10. 84' A. Ghanbari
  11. 85' S. Hosseini A. Ghanbari
  12. 85' F. Yousefi S. Alousabih
  13. 90'+11 Yellow Card
  14. 90'+5 M. Khodayarifard
  15. 90' S. Pasandideh M. Goudarzi
  16. FT0-1

Đội hình

Aluminium Arak HLV: M. Hosseini
  1. 1M. Khalifeh
  2. 4A. Houshmand
  3. 41Y. Jorjani ▼ 65'
  4. 26B. Norouzifard
  5. 2B. Goudarzi ▼ 46'
  6. 9M. Mehdipour ▼ 65'
  7. 78R. Jafari
  8. 18A. Ghanbari ▼ 85'
  9. 77A. Vatandoust
  10. 11R. Marzban
  11. 80A. Kahrizi

Dự bị 10

  1. 3A. Sokhtanloo ▲ 46'
  2. 5A. Noori ▲ 65'
  3. 10A. Jahan Kohan ▲ 65'
  4. 17S. Hosseini ▲ 85'
  5. 22A. Amini
  6. 24A. Abdoli
  7. 27A. Latifi
  8. 57M. Khodayarifard ▲ 90'
  9. 70M. Badragheh
  10. 88M. Tayefeh
Kheybar Khorramabad HLV: S. Daghighi
  1. 21H. Pour Hamidi
  2. 3E. Hosseini
  3. 33M. Aghajanpour
  4. 4M. E. Masoumi
  5. 13H. Aghaei ▼ 46'
  6. 23S. Alousabih ▼ 85'
  7. 19M. Ghanbari ▼ 69'
  8. 10A. Shojaei
  9. 90M. Tabatabaei ▼ 46'
  10. 11M. Saberipour
  11. 7M. Goudarzi ▼ 90'

Dự bị 9

  1. S. Pasandideh ▲ 90'
  2. 8F. Yousefi ▲ 85'
  3. 12M. Dinarvand
  4. 17H. Zarouni ▲ 69'
  5. 69A. M. Khanzadi
  6. 70H. Taherkhani
  7. 77A. Azadmanesh ▲ 46'
  8. 88E. Babaei ▲ 46'
  9. 99A. Ghezel

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu23
14Ghi được22
21Thủng lưới24
0.64Bàn thắng mỗi trận0.96
8Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu