Kheybar Khorramabad vs Aluminium Arak
Tỷ số chung cuộc: Kheybar Khorramabad 1-0 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kheybar Khorramabad thắng 2, hòa 2, Aluminium Arak thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 21
- Sân vận động
- Takhti Stadium, Khorramabad
- Phong độ
- DLDWL Kheybar Khorramabad
- DWDWD Aluminium Arak
- 6' R. Jafari
- 7' E. Hosseini
- 27' A. Jeddi 1-0
- HT1-0
- 66' ▲ H. Hajiaghaei ▼ M. Saberipour
- 66' ▲ S. Bozorg ▼ M. Mousavi
- 78' ▲ M. Abbasi ▼ M. Ghanbari
- 78' ▲ M. Tabatabaei ▼ M. Mohammadi
- 85' ▲ A. Latifi ▼ A. Nouri
- 85' ▲ R. Marzban ▼ R. Jafari
- 89' ▲ M. Sefid Choghaei ▼ M. Goudarzi
- 90'+1 ▲ B. Norouzifard ▼ B. Goudarzi
- FT1-0
Đội hình
- 13A. Haghighi
- 3E. Hosseini
- 98A. Jeddi
- 15M. Mohebi
- 23H. Abarghouei
- 14S. Khadempour
- 78M. Goudarzi ▼ 89'
- 19M. Ghanbari ▼ 78'
- 9F. Emamali
- 6M. Mohammadi ▼ 78'
- 11M. Saberipour ▼ 66'
Dự bị 4
- 80H. Hajiaghaei ▲ 66'
- 16M. Abbasi ▲ 78'
- 90M. Tabatabaei ▲ 78'
- 2M. Sefid Choghaei ▲ 89'
- 1M. Khalifeh
- 15M. Mousavi ▼ 66'
- 70M. Badragheh
- 83B. Goudarzi ▼ 90'
- 10A. Jahan Kohan
- 6A. Haji Eydi
- 5A. Nouri ▼ 85'
- 69M. Kazemian
- 77A. Vatandoust
- 78R. Jafari ▼ 85'
- 79M. Lotfi
Dự bị 4
- 9S. Bozorg ▲ 66'
- 27A. Latifi ▲ 85'
- 11R. Marzban ▲ 85'
- 26B. Norouzifard ▲ 90'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 19 | +38 | 68 | |
| 2 | 30 | 48 - 21 | +27 | 60 | |
| 3 | 30 | 42 - 20 | +22 | 60 | |
| 4 | 30 | 36 - 30 | +6 | 53 | |
| 5 | 30 | 23 - 16 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 28 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 30 - 31 | -1 | 35 | |
| 9 | 30 | 30 - 33 | -3 | 34 | |
| 10 | 30 | 22 - 28 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 24 - 31 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 19 - 30 | -11 | 31 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 38 | -14 | 28 | |
| 15 | 30 | 15 - 28 | -13 | 23 | |
| 16 | 30 | 17 - 48 | -31 | 22 |
Champions League Elite Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
25Ghi được30
31Thủng lưới32
0.78Bàn thắng mỗi trận0.97
14Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai19