Aluminium Arak
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chadormalu SC

Aluminium Arak vs Chadormalu SC

Tỷ số chung cuộc: Aluminium Arak 0-0 Chadormalu SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 17 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Aluminium Arak thắng 1, hòa 3, Chadormalu SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 27
Sân vận động
Imam Khomeini Stadium, Arak
Phong độ
DWDWD Aluminium Arak
LLDWW Chadormalu SC
  1. 39' A. Haji Eidi
  2. HT0-0
  3. 49' Vitao
  4. 55' A. Noori
  5. 68' A. Kamali A. Yahyazadeh
  6. 81' Edson Mardden
  7. 84' S. Bozorg R. Jafari
  8. 84' A. Latifi A. Nouri
  9. 88' M. Papi H. Habibinejad
  10. 88' M. Fallah A. Khodadadi
  11. 89' M. Hosseini R. Mahmoudabadi
  12. 90'+1 A. Sokhtanloo B. Goudarzi
  13. 90'+1 S. Hosseini M. Kazemian
  14. 90'+2 M. Ahmadi S. Portocarrero
  15. FT0-0

Đội hình

Aluminium Arak HLV: M. Hosseini
  1. 1M. Khalifeh
  2. 15M. Mousavi
  3. 70M. Badragheh
  4. 26B. Norouzifard
  5. 83B. Goudarzi ▼ 90'
  6. 6A. Haji Eydi
  7. 5A. Nouri ▼ 84'
  8. 69M. Kazemian ▼ 90'
  9. 77A. Vatandoust
  10. 78R. Jafari ▼ 84'
  11. 79M. Lotfi

Dự bị 4

  1. 9S. Bozorg ▲ 84'
  2. 27A. Latifi ▲ 84'
  3. 32A. Sokhtanloo ▲ 90'
  4. 76S. Hosseini ▲ 90'
Chadormalu SC HLV: S. Akhbari
  1. 12Edson Mardden
  2. 33S. Portocarrero ▼ 90'
  3. 2S. Mohammadifard
  4. 5S. Sadeghian
  5. 34Vitão
  6. 10H. Habibinejad ▼ 88'
  7. 6A. Taheran
  8. 76R. Dehghan
  9. 13R. Mahmoudabadi ▼ 89'
  10. 14A. Khodadadi ▼ 88'
  11. 19A. Yahyazadeh ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 16A. Kamali ▲ 68'
  2. 20M. Papi ▲ 88'
  3. 3M. Fallah ▲ 88'
  4. 44M. Hosseini ▲ 89'
  5. 27M. Ahmadi ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
30Ghi được24
32Thủng lưới30
0.97Bàn thắng mỗi trận0.77
10Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn8
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu