Chadormalu SC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Aluminium Arak

Chadormalu SC vs Aluminium Arak

Tỷ số chung cuộc: Chadormalu SC 1-1 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 10 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chadormalu SC thắng 1, hòa 3, Aluminium Arak thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 12
Sân vận động
Nasiri Stadium, Yazd
Phong độ
LLDWW Chadormalu SC
DWDWD Aluminium Arak
  1. 15' A. Kazemian
  2. 42' A. Yahyazadeh 1-0
  3. HT1-0
  4. 54' M. Badragheh
  5. 60' M. Papi H. Habibinejad
  6. 60' A. Khodadadi Matheusinho
  7. 68' R. Jabireh B. Norouzifard
  8. 72' M. Moslemi R. Dehghan
  9. 80' A. Khodadadi
  10. 84' M. Papi
  11. 87' A. Nouri T. Mohebipour
  12. 87' S. Bozorg E. Ghahari
  13. 89' 1-1 S. Bozorg
  14. 90'+2 Guilherme Pira R. Mahmoudabadi
  15. 90'+3 T. Rikani R. Jafari
  16. 90'+3 A. Ghanbari M. Kazemian
  17. FT1-1

Đội hình

Chadormalu SC HLV: S. Akhbari
  1. 12Edson Mardden
  2. 2S. Mohammadifard
  3. 5S. Sadeghian
  4. 27M. Ahmadi
  5. 34Vitão
  6. 10H. Habibinejad ▼ 60'
  7. 6A. Taheran
  8. 76R. Dehghan ▼ 72'
  9. 13R. Mahmoudabadi ▼ 90'
  10. 11Matheusinho ▼ 60'
  11. 19A. Yahyazadeh

Dự bị 4

  1. 20M. Papi ▲ 60'
  2. 14A. Khodadadi ▲ 60'
  3. 30M. Moslemi ▲ 72'
  4. 23Guilherme Pira ▲ 90'
Aluminium Arak HLV: M. Hosseini
  1. 1M. Khalifeh
  2. 15M. Mousavi
  3. 70M. Badragheh
  4. 2E. Ghahari ▼ 87'
  5. 26B. Norouzifard ▼ 68'
  6. 99T. Mohebipour ▼ 87'
  7. 10A. Jahan Kohan
  8. 6A. Haji Eydi
  9. 69M. Kazemian ▼ 90'
  10. 78R. Jafari ▼ 90'
  11. 79M. Lotfi

Dự bị 5

  1. 7R. Jabireh ▲ 68'
  2. 5A. Nouri ▲ 87'
  3. 9S. Bozorg ▲ 87'
  4. 41T. Rikani ▲ 90'
  5. 8A. Ghanbari ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
24Ghi được30
30Thủng lưới32
0.77Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới10
8Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu