Chadormalu SC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Tractor Sazi

Chadormalu SC vs Tractor Sazi

Tỷ số chung cuộc: Chadormalu SC 2-2 Tractor Sazi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chadormalu SC thắng 0, hòa 1, Tractor Sazi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 26
Sân vận động
Nasiri Stadium, Yazd
Phong độ
LLDWW Chadormalu SC
WDWLL Tractor Sazi
  1. 22' H. Habibinejad 1-0
  2. 36' I. Postonjski
  3. 43' 1-1 A. Hosseinzadeh
  4. HT1-1
  5. 46' A. Taheran H. Khosravi
  6. 46' R. Mahmoudabadi A. Safari
  7. 48' M. Torabi
  8. 56' 1-2 M. Hosseiniphản lưới
  9. 62' R. Mahmoudabadi11m 2-2
  10. 63' D. Drožđek T. Štrkalj
  11. 66' M. Shiri M. Torabi
  12. 77' Vitão A. Kamali
  13. 86' A. Khodadadi A. Yahyazadeh
  14. 86' M. Ahmadi H. Habibinejad
  15. 88' Edson Mardden
  16. 90'+3 D. Skocic
  17. FT2-2

Đội hình

Chadormalu SC HLV: S. Akhbari
  1. 12Edson Mardden
  2. 33S. Portocarrero
  3. 2S. Mohammadifard
  4. 5S. Sadeghian
  5. 44M. Hosseini
  6. 10H. Habibinejad ▼ 86'
  7. 76R. Dehghan
  8. 79A. Safari ▼ 46'
  9. 18H. Khosravi ▼ 46'
  10. 16A. Kamali ▼ 77'
  11. 19A. Yahyazadeh ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 6A. Taheran ▲ 46'
  2. 13R. Mahmoudabadi ▲ 46'
  3. 34Vitão ▲ 77'
  4. 14A. Khodadadi ▲ 86'
  5. 27M. Ahmadi ▲ 86'
Tractor Sazi HLV: D. Skočić
  1. 1A. Beiranvand
  2. 3S. Khalilzadeh
  3. 11D. Esmaeilifar
  4. 33A. Aghasi
  5. 22M. Naderi
  6. 10Ricardo Alves
  7. 9M. Torabi ▼ 66'
  8. 8I. Postonjski
  9. 99A. Hosseinzadeh
  10. 19T. Štrkalj ▼ 63'
  11. 20M. Hashemnejad

Dự bị 2

  1. 25D. Drožđek ▲ 63'
  2. 2M. Shiri ▲ 66'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu40
24Ghi được82
30Thủng lưới31
0.77Bàn thắng mỗi trận2.05
12Giữ sạch lưới20
8Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu