Tractor Sazi
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chadormalu SC

Tractor Sazi vs Chadormalu SC

Tỷ số chung cuộc: Tractor Sazi 1-0 Chadormalu SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 3 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tractor Sazi thắng 3, hòa 1, Chadormalu SC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 11
Sân vận động
Yadegar-e-Imam Stadium, Tabriz
Phong độ
WWDWL Tractor Sazi
LLDWW Chadormalu SC
  1. 37' A. Hosseinzadeh
  2. 45' S. Sadeghian
  3. HT0-0
  4. 46' A. Kamali M. Papi
  5. 63' S. Çikalleshi A. Hosseinzadeh
  6. 63' S. Ashouri T. Štrkalj
  7. 66' Guilherme Pira Matheusinho
  8. 66' Alaa Al Dali A. Yahyazadeh
  9. 70' R. Alves
  10. 78' R. Dehghan H. Habibinejad
  11. 84' M. Hashemnejad 1-0
  12. 87' M. Moslemi A. Kamali
  13. 90'+2 Vitao
  14. FT1-0

Đội hình

Tractor Sazi HLV: D. Skočić
  1. 1A. Beiranvand
  2. 3S. Khalilzadeh
  3. 11D. Esmaeilifar
  4. 33A. Aghasi
  5. 22M. Naderi
  6. 10Ricardo Alves
  7. 9M. Torabi
  8. 8I. Postonjski
  9. 99A. Hosseinzadeh ▼ 63'
  10. 19T. Štrkalj ▼ 63'
  11. 20M. Hashemnejad

Dự bị 2

  1. 37S. Çikalleshi ▲ 63'
  2. 90S. Ashouri ▲ 63'
Chadormalu SC HLV: S. Akhbari
  1. 12Edson Mardden
  2. 2S. Mohammadifard
  3. 5S. Sadeghian
  4. 27M. Ahmadi
  5. 34Vitão
  6. 10H. Habibinejad ▼ 78'
  7. 6A. Taheran
  8. 20M. Papi ▼ 46'
  9. 13R. Mahmoudabadi
  10. 11Matheusinho ▼ 66'
  11. 19A. Yahyazadeh ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 16A. Kamali ▲ 46'
  2. 23Guilherme Pira ▲ 66'
  3. 9Alaa Al Dali ▲ 66'
  4. 76R. Dehghan ▲ 78'
  5. 30M. Moslemi ▲ 87'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu31
82Ghi được24
31Thủng lưới30
2.05Bàn thắng mỗi trận0.77
20Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn8
43Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu