Gol Gohar
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kheybar Khorramabad

Gol Gohar vs Kheybar Khorramabad

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 2-0 Kheybar Khorramabad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 6 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 2, hòa 5, Kheybar Khorramabad thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 22
Phong độ
WLLLW Gol Gohar
DLDWL Kheybar Khorramabad
  1. 13' M. Tikdarinejad 1-0
  2. 14' M. Tikdari
  3. 39' M. Saberipour
  4. HT1-0
  5. 46' H. Zaruni M. Abbasi
  6. 58' A. Razzaghinia A. Aashouri
  7. 58' M. Kazemayni A. Kamolov
  8. 61' M. Sefid Choghaei M. Mohebi
  9. 66' Yellow Card
  10. 71' M. Eydi M. Fakhreddini
  11. 71' E. Bocoum A. Kazemi
  12. 74' H. Hajiaghaei S. Khadempour
  13. 80' P. Shahrabadi P. Latififar
  14. 82' M. Mohazabieh
  15. 85' A. Teymouri M. Saberipour
  16. 86' O. Ndong
  17. 90'+5 Yellow Card
  18. 90'+6 A. Razzaghinia 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

Gol Gohar HLV: M. Tartar
  1. 1M. Akhbari
  2. 34M. Fakhreddini ▼ 71'
  3. 26M. Zahedi
  4. 10M. Tikdarinejad
  5. 5O. Ndong
  6. 22M. Zare
  7. 4A. Alizadeh
  8. 99P. Latififar ▼ 80'
  9. 18A. Aashouri ▼ 58'
  10. 13A. Kamolov ▼ 58'
  11. 23A. Kazemi ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 88A. Razzaghinia ▲ 58'
  2. 17M. Kazemayni ▲ 58'
  3. 20M. Eydi ▲ 71'
  4. 90E. Bocoum ▲ 71'
  5. 21P. Shahrabadi ▲ 80'
Kheybar Khorramabad HLV: S. Daghighi
  1. 13A. Haghighi
  2. 98A. Jeddi
  3. 15M. Mohebi ▼ 61'
  4. 23H. Abarghouei
  5. 14S. Khadempour ▼ 74'
  6. 16M. Abbasi ▼ 46'
  7. 78M. Goudarzi
  8. 66M. Dehghan
  9. 9F. Emamali
  10. 6M. Mohammadi
  11. 11M. Saberipour ▼ 85'

Dự bị 4

  1. 77H. Zaruni ▲ 46'
  2. 2M. Sefid Choghaei ▲ 61'
  3. 80H. Hajiaghaei ▲ 74'
  4. 20A. Teymouri ▲ 85'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
28Ghi được25
21Thủng lưới31
0.8Bàn thắng mỗi trận0.78
18Giữ sạch lưới14
5Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu