Kheybar Khorramabad
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gol Gohar

Kheybar Khorramabad vs Gol Gohar

Tỷ số chung cuộc: Kheybar Khorramabad 0-0 Gol Gohar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kheybar Khorramabad thắng 0, hòa 5, Gol Gohar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 7
Sân vận động
Takhti Stadium, Khorramabad
Phong độ
DLDWL Kheybar Khorramabad
LLLWD Gol Gohar
  1. HT0-0
  2. 46' H. Maleki A. Daghagheleh
  3. 46' A. Jafari A. Kazemi
  4. 62' Gustavo Vagenin B. Sambou
  5. 62' E. Bocoum A. Zendehrooh
  6. 66' M. Tabatabaei A. Naghizadeh
  7. 66' S. Khadempour E. Hosseini
  8. 75' O. Hamedifar A. Aashouri
  9. 77' Yellow Card
  10. 81' M. Sefid Choghaei M. Ghanbari
  11. 90'+3 Yellow Card
  12. 90'+6 A. Khalilzadeh M. Tabatabaei
  13. 90'+2 P. Latififar M. Kazemayni
  14. FT0-0

Đội hình

Kheybar Khorramabad HLV: Marco Aurelio
  1. 25Tony
  2. 91K. Boli
  3. 3E. Hosseini ▼ 66'
  4. 8A. Daghagheleh ▼ 46'
  5. 5A. Naghizadeh ▼ 66'
  6. 30T. Akumu
  7. 23H. Abarghouei
  8. 7H. Taherkhani
  9. 19M. Ghanbari ▼ 81'
  10. 9F. Emamali
  11. 99F. Amiri

Dự bị 5

  1. 28H. Maleki ▲ 46'
  2. 90M. Tabatabaei ▲ 66'
  3. 14S. Khadempour ▲ 66'
  4. 2M. Sefid Choghaei ▲ 81'
  5. 89A. Khalilzadeh ▲ 90'
Gol Gohar HLV: M. Tartar
  1. 1M. Akhbari
  2. 2A. Razzaghpour
  3. 20M. Eydi
  4. 5O. Ndong
  5. 22M. Zare
  6. 60A. Zendehrooh ▼ 62'
  7. 4A. Alizadeh
  8. 18A. Aashouri ▼ 75'
  9. 40B. Sambou ▼ 62'
  10. 17M. Kazemayni ▼ 90'
  11. 23A. Kazemi ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 14A. Jafari ▲ 46'
  2. 11Gustavo Vagenin ▲ 62'
  3. 90E. Bocoum ▲ 62'
  4. 8O. Hamedifar ▲ 75'
  5. 99P. Latififar ▲ 90'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
25Ghi được28
31Thủng lưới21
0.78Bàn thắng mỗi trận0.8
14Giữ sạch lưới18
9Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu