Mes Rafsanjan vs Chadormalu SC
Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 1-0 Chadormalu SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 27 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 1, hòa 0, Chadormalu SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 21
- Sân vận động
- Shohada Mes Rafsanjan Stadium, Rafsanjan
- Phong độ
- DLLWL Mes Rafsanjan
- DLLDW Chadormalu SC
- 30' S. Vasei
- HT0-0
- 46' ▲ M. Teymouri ▼ M. Karimzadeh
- 46' ▲ I. Moradi ▼ S. Vasei
- 46' ▲ A. Kamali ▼ P. Babaei
- 51' S. M. Hosseini
- 54' H. Jafari
- 55' R. Jabireh 1-0
- 64' ▲ M. Moslemi ▼ M. Bakhtiari
- 73' ▲ A. Yahyazadeh ▼ A. Khodadadi
- 74' H. Lak
- 86' ▲ M. Akbari ▼ R. Jabireh
- 86' ▲ M. Fallah ▼ R. Mahmoudabadi
- FT1-0
Đội hình
- 81H. Lak
- 17H. Jafari
- 44K. Schulz
- 66M. Mehdizadeh
- 23A. Shojaei
- 5M. Nasiri
- 10S. Vasei ▼ 46'
- 29R. Jabireh ▼ 86'
- 99J. Alimohammadi
- 13M. Alinejad
- 7M. Karimzadeh ▼ 46'
Dự bị 3
- 12M. Teymouri ▲ 46'
- 18I. Moradi ▲ 46'
- 88M. Akbari ▲ 86'
- 12Edson Mardden
- 33S. Portocarrero
- 4M. Bakhtiari ▼ 64'
- 44M. Hosseini
- 10H. Habibinejad
- 6A. Taheran
- 76R. Dehghan
- 20M. Papi
- 13R. Mahmoudabadi ▼ 86'
- 70P. Babaei ▼ 46'
- 14A. Khodadadi ▼ 73'
Dự bị 4
- 16A. Kamali ▲ 46'
- 30M. Moslemi ▲ 64'
- 19A. Yahyazadeh ▲ 73'
- 3M. Fallah ▲ 86'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 19 | +38 | 68 | |
| 2 | 30 | 48 - 21 | +27 | 60 | |
| 3 | 30 | 42 - 20 | +22 | 60 | |
| 4 | 30 | 36 - 30 | +6 | 53 | |
| 5 | 30 | 23 - 16 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 28 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 30 - 31 | -1 | 35 | |
| 9 | 30 | 30 - 33 | -3 | 34 | |
| 10 | 30 | 22 - 28 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 24 - 31 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 19 - 30 | -11 | 31 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 38 | -14 | 28 | |
| 15 | 30 | 15 - 28 | -13 | 23 | |
| 16 | 30 | 17 - 48 | -31 | 22 |
Champions League Elite Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
25Ghi được24
39Thủng lưới30
0.78Bàn thắng mỗi trận0.77
12Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai15