Chadormalu SC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mes Rafsanjan

Chadormalu SC vs Mes Rafsanjan

Tỷ số chung cuộc: Chadormalu SC 1-0 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chadormalu SC thắng 2, hòa 0, Mes Rafsanjan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 6
Sân vận động
Nasiri Stadium, Yazd
Phong độ
DLLDW Chadormalu SC
DLLWL Mes Rafsanjan
  1. 31' Matheusinho
  2. 33' S. Spahiu
  3. 38' M. Mehdizadeh
  4. HT0-0
  5. 46' M. Moslemi Wallace
  6. 47' M. Nasiri
  7. 52' A. Khodadadi
  8. 64' S. Mohammadifard M. Hosseini
  9. 64' Guilherme Pira A. Khodadadi
  10. 68' S. Sadeghian
  11. 73' R. Mahmoudabadi Matheusinho
  12. 74' A. Yahyazadeh Alaa Al Dali
  13. 76' M. Sharifi I. Moradi
  14. 76' F. Esmaeili B. Barzay
  15. 89' R. Wankewai A. Jolani
  16. 89' E. Shahriari M. Alinejad
  17. 90'+4 K. Schulz A. Shojaei
  18. 90'+3 H. Habibinejad 1-0
  19. FT1-0

Đội hình

Chadormalu SC HLV: S. Akhbari
  1. 12Edson Mardden
  2. 5S. Sadeghian
  3. 27M. Ahmadi
  4. 34Vitão
  5. 44M. Hosseini ▼ 64'
  6. 10H. Habibinejad
  7. 6A. Taheran
  8. 8Wallace ▼ 46'
  9. 9Alaa Al Dali ▼ 74'
  10. 14A. Khodadadi ▼ 64'
  11. 11Matheusinho ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 30M. Moslemi ▲ 46'
  2. 2S. Mohammadifard ▲ 64'
  3. 23Guilherme Pira ▲ 64'
  4. 13R. Mahmoudabadi ▲ 73'
  5. 19A. Yahyazadeh ▲ 74'
Mes Rafsanjan HLV: M. Navidkia
  1. 81H. Lak
  2. 17H. Jafari
  3. 3B. Barzay ▼ 76'
  4. 66M. Mehdizadeh
  5. 23A. Shojaei ▼ 90'
  6. 5M. Nasiri
  7. 21F. Bagheri
  8. 8S. Spahiu
  9. 78A. Jolani ▼ 89'
  10. 13M. Alinejad ▼ 89'
  11. 18I. Moradi ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 11M. Sharifi ▲ 76'
  2. 9F. Esmaeili ▲ 76'
  3. 19R. Wankewai ▲ 89'
  4. 82E. Shahriari ▲ 89'
  5. 44K. Schulz ▲ 90'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
24Ghi được25
30Thủng lưới39
0.77Bàn thắng mỗi trận0.78
12Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu