Esteghlal F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Aluminium Arak

Esteghlal F.C. vs Aluminium Arak

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal F.C. 1-0 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 27 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esteghlal F.C. thắng 5, hòa 5, Aluminium Arak thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 8
Sân vận động
Azadi Stadium, Teheran
Phong độ
DDDWW Esteghlal F.C.
DWDWD Aluminium Arak
  1. 37' A. Ramezani 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' G. Blanco Leschuk A. Ramezani
  4. 65' A. Naghizadeh A. Jahan Kohan
  5. 65' M. Fakhreddini E. Ghahari
  6. 73' O. Hamedifar M. Mehdipour
  7. 83' M. Moradmand
  8. 86' J. Salmani A. Rezavand
  9. 87' I. Salimi Mehrdad Mohammadi
  10. 90'+1 M. Kazemian M. Tabrizi
  11. 90'+1 R. Jabireh B. Norouzifard
  12. 90'+5 S. Bozorg Y. Akbarpour
  13. FT1-0

Đội hình

Esteghlal F.C. HLV: J. Nekounam
  1. 1H. Hosseini
  2. 3M. Moradmand
  3. 5A. Sohrabian
  4. 33A. Jalali
  5. 4R. Cheshmi
  6. 9M. Mehdipour ▼ 73'
  7. 88A. Rezavand ▼ 86'
  8. 11K. Yamga
  9. 8S. Mehri
  10. 23A. Ramezani ▼ 59'
  11. 7Mehrdad Mohammadi ▼ 87'

Dự bị 4

  1. 19G. Blanco Leschuk ▲ 59'
  2. 26O. Hamedifar ▲ 73'
  3. 17J. Salmani ▲ 86'
  4. 6I. Salimi ▲ 87'
Aluminium Arak HLV: M. Hosseini
  1. 61M. Khalifeh
  2. 15M. Mousavi
  3. 70M. Badragheh
  4. 2E. Ghahari ▼ 65'
  5. 26B. Norouzifard ▼ 90'
  6. 16Y. Akbarpour ▼ 90'
  7. 10A. Jahan Kohan ▼ 65'
  8. 66A. Haji Eydi
  9. 11M. Tabrizi ▼ 90'
  10. 7M. Limouchi
  11. 79M. Lotfi

Dự bị 5

  1. 8A. Naghizadeh ▲ 65'
  2. 34M. Fakhreddini ▲ 65'
  3. 69M. Kazemian ▲ 90'
  4. 29R. Jabireh ▲ 90'
  5. 91S. Bozorg ▲ 90'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

31Trận đấu34
40Ghi được34
17Thủng lưới38
1.29Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới10
8Trên 2.5 bàn8
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu