Havadar vs Mes Kerman
Tỷ số chung cuộc: Havadar 1-1 Mes Kerman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Havadar thắng 2, hòa 3, Mes Kerman thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 23
- Sân vận động
- Shahid Dastgerdi Stadium, Teheran
- Trọng tài
- M. Torabian
- Phong độ
- DWWWD Havadar
- DDDDL Mes Kerman
- 17' ▲ H. Ebrahimi ▼ B. Moradi
- 20' 0-1 A. Nasiri
- 22' ▲ S. Mohebi ▼ E. Pourghaz
- HT0-1
- 46' ▲ M. Mansouri ▼ M. Abbasi
- 65' ▲ M. Mohammadi ▼ A. Nasiri
- 72' ▲ M. Shojaei ▼ M. Sefid Choghaei
- 72' ▲ O. Singh ▼ M. Miri
- 74' ▲ M. Zahmatkesh ▼ M. Abbasian
- 74' ▲ S. Touranian ▼ M. Ghaseminejad
- 88' H. Ebrahimi 1-1
- 90'+2 ▲ A. Tahami ▼ A. Rostami
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Farahani
- 5E. Pourghaz ▼ 22'
- 17M. Sefid Choghaei ▼ 72'
- 8S. Rouzitalab
- 21M. Abdi
- 19H. Sadeghi
- 46M. Miri ▼ 72'
- 28N. Entezari
- 14M. Abbasi ▼ 46'
- 10B. Moradi ▼ 17'
- 7M. Mohammadi
Dự bị 5
- 69H. Ebrahimi ▲ 17'
- 6S. Mohebi ▲ 22'
- 37M. Mansouri ▲ 46'
- 25M. Shojaei ▲ 72'
- 20O. Singh ▲ 72'
- 1A. Shahdadnejad
- 75F. Jafari
- 21M. Abbasian ▼ 74'
- 33M. Sattari
- 3H. Moradifard
- 24R. Tongyik
- 6M. Khodaei
- 13Burá
- 8M. Ghaseminejad ▼ 74'
- 86A. Nasiri ▼ 65'
- 7A. Rostami ▼ 90'
Dự bị 4
- 70M. Mohammadi ▲ 65'
- 26M. Zahmatkesh ▲ 74'
- 30S. Touranian ▲ 74'
- 40A. Tahami ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 13 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 17 | +32 | 65 | |
| 3 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 42 - 34 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 29 - 15 | +14 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 15 | +5 | 40 | |
| 8 | 30 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 25 - 24 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 34 | -10 | 33 | |
| 11 | 30 | 12 - 28 | -16 | 28 | |
| 12 | 30 | 21 - 40 | -19 | 27 | |
| 13 | 30 | 26 - 44 | -18 | 26 | |
| 14 | 30 | 22 - 36 | -14 | 25 | |
| 15 | 30 | 23 - 37 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 59 | -37 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu32
31Ghi được26
39Thủng lưới40
0.89Bàn thắng mỗi trận0.81
12Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai11