Mes Kerman
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Havadar

Mes Kerman vs Havadar

Tỷ số chung cuộc: Mes Kerman 0-1 Havadar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 7 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mes Kerman thắng 1, hòa 3, Havadar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 8
Sân vận động
Shahid Bahonar Stadium, Kerman
Trọng tài
H. Zamani
Phong độ
DDDDL Mes Kerman
DWWWD Havadar
  1. HT0-0
  2. 67' F. Gerami M. Abdi
  3. 67' M. Mehdikhani H. Sadeghi
  4. 72' M. Miri S. Rouzitalab
  5. 73' M. Poursafshekan A. Rostami
  6. 73' M. Asadi S. Touranian
  7. 80' 0-1 M. Miri
  8. 86' D. Shojaeian M. Chaharmahali
  9. 86' B. Moradi M. Mohammadi
  10. 89' M. Avakh A. Nasiri
  11. 89' A. Zeynali M. Sabouri
  12. FT0-1

Đội hình

Mes Kerman HLV: F. Hosseinkhani
  1. 77H. Shahriyari
  2. 2J. Abdi
  3. 3H. Moradifard
  4. 6M. Khodaei
  5. 30S. Touranian ▼ 73'
  6. 40A. Tahami
  7. 16M. Sabouri ▼ 89'
  8. 86A. Nasiri ▼ 89'
  9. 69M. Kazemian
  10. 10S. Bozorg
  11. 7A. Rostami ▼ 73'

Dự bị 4

  1. 11M. Poursafshekan ▲ 73'
  2. 99M. Asadi ▲ 73'
  3. 9M. Avakh ▲ 89'
  4. 18A. Zeynali ▲ 89'
Havadar HLV: Saket Elhami
  1. 1M. Farahani
  2. 5E. Pourghaz
  3. 6S. Mohebi
  4. 3A. Pourmohammad
  5. 17M. Sefid Choghaei
  6. 8S. Rouzitalab ▼ 72'
  7. 21M. Abdi ▼ 67'
  8. 19H. Sadeghi ▼ 67'
  9. 28N. Entezari
  10. 77M. Chaharmahali ▼ 86'
  11. 7M. Mohammadi ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 4F. Gerami ▲ 67'
  2. 76M. Mehdikhani ▲ 67'
  3. 46M. Miri ▲ 72'
  4. 11D. Shojaeian ▲ 86'
  5. 10B. Moradi ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
26Ghi được31
40Thủng lưới39
0.81Bàn thắng mỗi trận0.89
9Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu