Fajr Sepasi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sanat Naft

Fajr Sepasi vs Sanat Naft

Tỷ số chung cuộc: Fajr Sepasi 0-0 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 18 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fajr Sepasi thắng 1, hòa 2, Sanat Naft thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 18
Sân vận động
Hafezieh Stadium, Shiraz
Trọng tài
R. Sharifi
Phong độ
DWDDL Fajr Sepasi
LDDLL Sanat Naft
  1. HT0-0
  2. 61' S. Bozorg A. Bouazar
  3. 63' M. Khedri S. Ghorbani
  4. 63' M. Kazemi A. Fateh
  5. 72' A. Farhadi R. Jabireh
  6. 74' R. Aghababaei S. Goudarzi
  7. 84' M. Hanafi H. Nasari
  8. 84' M. Ghobishavi H. Beyt Saeed
  9. 87' M. Kamandani D. Kardestani
  10. FT0-0

Đội hình

Fajr Sepasi HLV: A. Kalantari
  1. 1I. Sadeghi
  2. 66A. Zendehrooh
  3. 3R. Aliari
  4. 23S. Ghorbani ▼ 63'
  5. 25M. Ghanbari
  6. 93Y. Vakia
  7. 14H. Nemati
  8. 10S. Goudarzi ▼ 74'
  9. 24D. Kardestani ▼ 87'
  10. 2A. Fateh ▼ 63'
  11. 11F. Dana

Dự bị 4

  1. 33M. Khedri ▲ 63'
  2. 20M. Kazemi ▲ 63'
  3. 19R. Aghababaei ▲ 74'
  4. 47M. Kamandani ▲ 87'
Sanat Naft HLV: A. Mansourian
  1. 1F. Garousian
  2. 21O. Khaledi
  3. 5R. Yazdandoost
  4. 70A. Bouazar ▼ 61'
  5. 6M. Motlaghzadeh
  6. 23R. Jabireh ▼ 72'
  7. 33M. Tohidast
  8. 8H. Nasari ▼ 84'
  9. 11F. Tahami
  10. 7H. Beyt Saeed ▼ 84'
  11. 30M. Mamizadeh

Dự bị 4

  1. 9S. Bozorg ▲ 61'
  2. 77A. Farhadi ▲ 72'
  3. 72M. Hanafi ▲ 84'
  4. 14M. Ghobishavi ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
10Ghi được27
31Thủng lưới36
0.32Bàn thắng mỗi trận0.87
8Giữ sạch lưới11
2Trên 2.5 bàn10
5Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu