Sanat Naft
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Fajr Sepasi

Sanat Naft vs Fajr Sepasi

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 0-2 Fajr Sepasi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 2, hòa 2, Fajr Sepasi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 3
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Trọng tài
Y. Hamrang
Phong độ
LDDLL Sanat Naft
DWDDL Fajr Sepasi
  1. 8' F. Tahami F. Jafari
  2. 20' 0-1 M. Kazemi
  3. HT0-1
  4. 46' A. Nabizadeh A. Zarei
  5. 64' R. Yazdandoost M. Bakhtiari
  6. 64' A. Amiri H. Beyt Saeed
  7. 71' A. Mollaei Loura A. Zendehrooh
  8. 77' O. Mansouri S. Zare
  9. 81' 0-2 M. Masoumi
  10. 82' M. Ghobishavi H. Nasari
  11. 82' M. Mamizadeh A. Shariatzadeh
  12. 88' H. Mehraban M. Kazemi
  13. 88' M. Zeynali H. Nemati
  14. FT0-2

Đội hình

Sanat Naft HLV: A. Mansourian
  1. 1F. Garousian
  2. 21O. Khaledi
  3. 2F. Jafari ▼ 8'
  4. 3M. Bakhtiari ▼ 64'
  5. 10T. Rikani
  6. 72M. Hanafi
  7. 33M. Tohidast
  8. 8H. Nasari ▼ 82'
  9. 7H. Beyt Saeed ▼ 64'
  10. 17A. Shariatzadeh ▼ 82'
  11. 9S. Bozorg

Dự bị 5

  1. 11F. Tahami ▲ 8'
  2. 5R. Yazdandoost ▲ 64'
  3. 99A. Amiri ▲ 64'
  4. 14M. Ghobishavi ▲ 82'
  5. 30M. Mamizadeh ▲ 82'
Fajr Sepasi HLV: A. Kalantari
  1. 1I. Sadeghi
  2. 66A. Zendehrooh ▼ 71'
  3. 23S. Ghorbani
  4. 25M. Ghanbari
  5. 14H. Nemati ▼ 88'
  6. 9M. Ahmadi
  7. 7S. Zare ▼ 77'
  8. 70A. Zarei ▼ 46'
  9. 6M. Masoumi
  10. 19R. Aghababaei
  11. 20M. Kazemi ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 8A. Nabizadeh ▲ 46'
  2. 28A. Mollaei Loura ▲ 71'
  3. 4O. Mansouri ▲ 77'
  4. 75H. Mehraban ▲ 88'
  5. 90M. Zeynali ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
27Ghi được10
36Thủng lưới31
0.87Bàn thắng mỗi trận0.32
11Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn2
11Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu