Nassaji Mazandaran
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Esteghlal Khuzestan

Nassaji Mazandaran vs Esteghlal Khuzestan

Tỷ số chung cuộc: Nassaji Mazandaran 2-0 Esteghlal Khuzestan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 9 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nassaji Mazandaran thắng 3, hòa 3, Esteghlal Khuzestan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 12
Trọng tài
M. Marjanzadeh
Phong độ
DLWWD Nassaji Mazandaran
DDDLW Esteghlal Khuzestan
  1. 28' M. Miri 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' F. Faraji O. Singh
  4. 57' A. Aashouri 2-0
  5. 58' M. Ramezani M. Karimi
  6. 64' R. Jafari M. Abbaszadeh
  7. 72' F. Amiri M. Sharifi
  8. 81' R. Darvishi M. Pourabolghasem
  9. 83' S. Majidi M. Miri
  10. FT2-0

Đội hình

Nassaji Mazandaran HLV: J. Nekounam
  1. 1H. Lak
  2. 50G. Gvelesiani
  3. 23H. Divsalar
  4. 5M. Mamshali
  5. 15A. Abdollahzadeh
  6. 6M. Abdi
  7. 30A. Alaei
  8. 19M. Miri ▼ 83'
  9. 33M. Abbaszadeh ▼ 64'
  10. 8A. Aashouri
  11. 7O. Singh ▼ 46'

Dự bị 3

  1. 3F. Faraji ▲ 46'
  2. 17R. Jafari ▲ 64'
  3. 88S. Majidi ▲ 83'
Esteghlal Khuzestan HLV: D. Yazdi
  1. 1F. Garousian
  2. 2A. Alenemeh
  3. 18M. Karimi ▼ 58'
  4. 34M. Pourabolghasem ▼ 81'
  5. 23I. Mobali
  6. 10A. Kalantari
  7. 66M. Shahmakvandzadeh
  8. 8M. Sharifi ▼ 72'
  9. 11V. Namdari
  10. 21V. Kheshtan
  11. 7Y. Delfi

Dự bị 3

  1. 20M. Ramezani ▲ 58'
  2. 67F. Amiri ▲ 72'
  3. 17R. Darvishi ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 36 - 14 +22 61
2
Sepahan FC
30 46 - 20 +26 58
3
Esteghlal F.C.
30 40 - 13 +27 57
4
Padideh Khorasan
30 32 - 16 +16 56
5
Tractor Sazi
30 42 - 25 +17 52
6
ZOB Ahan
30 28 - 28 0 40
7
Saipa
30 28 - 33 -5 38
8
Foolad FC
30 30 - 39 -9 38
9
Sanat Naft
30 31 - 30 +1 37
10
Nassaji Mazandaran
30 29 - 29 0 36
11
Paykan
30 27 - 35 -8 35
12
Pars Jonoubi JAM
30 28 - 33 -5 30
13
Machine Sazi FC
30 19 - 26 -7 29
14
Naft Masjed Soleyman
30 16 - 34 -18 22
15
Sepidrood Rasht
30 24 - 53 -29 20
16
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 47 -28 12
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
36Ghi được23
31Thủng lưới52
1.13Bàn thắng mỗi trận0.72
13Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu