Bù giờ nguy hiểm nhất ở đâu?
Tỷ lệ bàn thắng được ghi nhận ở phút 90, nơi mọi giây bù giờ được dồn vào.
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út (Ả Rập Xê-út) ghi bàn nhiều nhất sau khi hết chín mươi phút: 11,8% số bàn rơi vào phút 90.
| Giải đấu | Ở phút 90 | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 11.8% | 706 |
| 2. Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran Iran | 10.9% | 475 |
| 3. Premier League Ai Cập | 9.7% | 729 |
| 4. World Cup - Qualification Asia Quốc tế | 9.5% | 664 |
| 5. 2. Lig Thổ Nhĩ Kỳ | 9.5% | 1.645 |
| 6. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 9.4% | 413 |
| 7. Erovnuli Liga 2 Georgia | 9.3% | 450 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 9.2% | 564 |
| 9. 3. Lig - Group 2 Thổ Nhĩ Kỳ | 9.1% | 756 |
| 10. K League 1 Hàn Quốc | 8.9% | 620 |
| 11. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 8.9% | 644 |
| 12. Primera Nacional Argentina | 8.8% | 648 |
| 13. 3. Lig - Group 1 Thổ Nhĩ Kỳ | 8.8% | 661 |
| 14. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 8.3% | 815 |
| 15. Serie B Brazil | 8.3% | 846 |
| 16. Torneo Federal A Argentina | 8.2% | 1.020 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 8.2% | 550 |
| 18. K League 2 Hàn Quốc | 8.2% | 428 |
| 19. J2 League Nhật Bản | 8.1% | 1.145 |
| 20. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 8.1% | 777 |
| 21. 3. Lig - Group 3 Thổ Nhĩ Kỳ | 8.1% | 682 |
| 22. Segunda División Tây Ban Nha | 8% | 995 |
| 23. Giải bóng đá Ngoại hạng Israel Israel | 8% | 539 |
| 24. Liga Super Malaysia Malaysia | 8% | 402 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 7.9% | 983 |
| 26. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 7.9% | 1.072 |
| 27. UEFA Youth League Quốc tế | 7.9% | 569 |
| 28. Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia Georgia | 7.8% | 486 |
| 29. Ettan - Norra Thụy Điển | 7.8% | 745 |
| 30. 1. deild karla Iceland | 7.8% | 412 |
| 31. 2. Bundesliga Đức | 7.7% | 904 |
| 32. Thai League 1 Thái Lan | 7.7% | 685 |
| 33. Liga de Expansión MX Mexico | 7.7% | 570 |
| 34. Ettan - Södra Thụy Điển | 7.7% | 713 |
| 35. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 7.7% | 547 |
| 36. Serie A Brazil | 7.6% | 827 |
| 37. Liga Profesional Argentina Argentina | 7.5% | 719 |
| 38. Conference Premier Anh | 7.5% | 1.375 |
| 39. Allsvenskan Thụy Điển | 7.5% | 655 |
| 40. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 7.4% | 539 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Nhà cung cấp dữ liệu ghi mọi thứ sau 90:00 là phút 90, nên đây là toàn bộ thời gian bù giờ gộp lại. Ở các giải lớn là 7,3%.