Bù giờ nguy hiểm nhất ở đâu?
Tỷ lệ bàn thắng được ghi nhận ở phút 90, nơi mọi giây bù giờ được dồn vào.
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ (Thổ Nhĩ Kỳ) ghi bàn nhiều nhất sau khi hết chín mươi phút: 10% số bàn rơi vào phút 90.
| Giải đấu | Ở phút 90 | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 10% | 758 |
| 2. FA Cup Anh | 9.4% | 508 |
| 3. NB I Hungary | 9.1% | 483 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 8.3% | 458 |
| 5. Serie D Brazil | 8.2% | 427 |
| 6. J2 League Nhật Bản | 8.2% | 1.017 |
| 7. Serie B Brazil | 8% | 925 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 8% | 477 |
| 9. Premier League Ai Cập | 7.9% | 670 |
| 10. Championship Anh | 7.9% | 1.347 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 7.9% | 826 |
| 12. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 7.7% | 544 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 7.7% | 443 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 7.5% | 531 |
| 15. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 7.4% | 528 |
| 16. Ligue 1 Tunisia | 7.4% | 515 |
| 17. Primera Nacional Argentina | 7.2% | 984 |
| 18. Pro League Trinidad và Tobago | 7.2% | 444 |
| 19. Major League Soccer Hoa Kỳ | 7.1% | 980 |
| 20. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 6.9% | 1.483 |
| 21. Championnat National Pháp | 6.9% | 713 |
| 22. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 6.9% | 568 |
| 23. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 6.8% | 527 |
| 24. Serie A Brazil | 6.8% | 897 |
| 25. League One Anh | 6.8% | 1.474 |
| 26. Danish Superliga Đan Mạch | 6.7% | 549 |
| 27. Serie C Brazil | 6.7% | 461 |
| 28. Veikkausliiga Phần Lan | 6.7% | 448 |
| 29. J1 League Nhật Bản | 6.6% | 829 |
| 30. Championship Scotland | 6.6% | 483 |
| 31. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 6.6% | 866 |
| 32. Conference Premier Anh | 6.5% | 1.460 |
| 33. USL Championship Hoa Kỳ | 6.4% | 966 |
| 34. Erovnuli Liga 2 Georgia | 6.4% | 799 |
| 35. Primera División Venezuela | 6.4% | 503 |
| 36. Ligue 1 Algeria | 6.3% | 493 |
| 37. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 6.3% | 960 |
| 38. UEFA Europa League Quốc tế | 6.1% | 1.220 |
| 39. Liga Profesional Argentina Argentina | 6.1% | 1.045 |
| 40. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 6% | 434 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Nhà cung cấp dữ liệu ghi mọi thứ sau 90:00 là phút 90, nên đây là toàn bộ thời gian bù giờ gộp lại. Ở các giải lớn là 7,3%.