Who hits the target most?
Share of shots that were on goal.
Super Liga (Slovakia) is the most accurate: 52,3% of its shots are on target.
| League | On target | Shots |
|---|---|---|
| 1. Super Liga Slovakia | 52.3% | 2.441 |
| 2. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 51.3% | 3.462 |
| 3. Czech Liga Séc | 50.9% | 4.609 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 50% | 2.646 |
| 5. 1. SNL Slovenia | 49.6% | 2.026 |
| 6. 3. Liga Đức | 49.3% | 6.068 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 48.9% | 4.020 |
| 8. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 48.8% | 3.844 |
| 9. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 48.5% | 4.687 |
| 10. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 47.1% | 4.234 |
| 11. First League Bulgaria | 46.7% | 3.335 |
| 12. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 46.4% | 2.321 |
| 13. Premier Soccer League Nam Phi | 46.2% | 2.080 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 42.8% | 3.960 |
| 15. Eerste Divisie Hà Lan | 38.7% | 9.999 |
| 16. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 37.8% | 6.822 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 36.7% | 9.912 |
| 18. Eredivisie Hà Lan | 36.6% | 7.979 |
| 19. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 36.5% | 6.184 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 36.3% | 7.625 |
| 21. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 36.1% | 4.991 |
| 22. Major League Soccer Hoa Kỳ | 36% | 7.969 |
| 23. Danish Superliga Đan Mạch | 35.7% | 4.657 |
| 24. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 35.7% | 9.199 |
| 25. 2. Bundesliga Đức | 35.5% | 7.789 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 35% | 6.245 |
| 27. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 35% | 6.277 |
| 28. Primera División Chile | 34.8% | 7.363 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 34.8% | 8.099 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 34.7% | 8.931 |
| 31. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 34.6% | 9.488 |
| 32. Primera División Peru | 34.5% | 6.654 |
| 33. K League 1 Hàn Quốc | 34.4% | 3.804 |
| 34. Ligue 2 Pháp | 34.4% | 8.412 |
| 35. Liga Profesional Argentina Argentina | 34.3% | 3.071 |
| 36. Super League Trung Quốc | 34.2% | 3.752 |
| 37. Allsvenskan Thụy Điển | 34.1% | 6.410 |
| 38. League One Anh | 34.1% | 12.975 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 33.8% | 6.973 |
| 40. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 33.8% | 4.293 |
Showing every competition. Major competitions only
League play only. Blocked shots count against the total, as the record files them.