Nơi nào sút xa?
Tỷ lệ cú sút thực hiện từ ngoài vòng cấm, những giải thích thử vận may.
Primera División (Bolivia) thử vận may nhiều nhất: 47% số cú sút đến từ ngoài vòng cấm.
| Giải đấu | Từ ngoài vòng cấm | Cú sút |
|---|---|---|
| 1. Primera División Bolivia | 47% | 3.532 |
| 2. Primera A Colombia | 46,5% | 9.089 |
| 3. Liga Pro Ecuador | 45% | 6.747 |
| 4. Serie B Brazil | 44,4% | 9.842 |
| 5. Primera División Peru | 43,3% | 7.639 |
| 6. Liga Profesional Argentina Argentina | 41,2% | 11.980 |
| 7. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 41,1% | 3.235 |
| 8. Division Profesional - Clausura Paraguay | 41% | 2.566 |
| 9. Super Liga Serbia | 40,6% | 2.596 |
| 10. Liga MX Mexico | 40,4% | 3.882 |
| 11. Serie A Brazil | 40,3% | 9.265 |
| 12. Primera División Chile | 39,6% | 5.140 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 38,5% | 2.933 |
| 14. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 38,3% | 3.124 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 38,1% | 2.334 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 38,1% | 2.241 |
| 17. Serie B Italy | 37,7% | 2.783 |
| 18. Segunda División Tây Ban Nha | 37,6% | 3.446 |
| 19. Premier Division Ireland | 36,9% | 4.621 |
| 20. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 36,8% | 2.718 |
| 21. 2. Bundesliga Đức | 36,8% | 2.733 |
| 22. Ligue 2 Pháp | 36,5% | 2.449 |
| 23. Super League Trung Quốc | 36,4% | 6.034 |
| 24. Czech Liga Séc | 36,3% | 2.772 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 36% | 3.431 |
| 26. J1 League Nhật Bản | 35,9% | 4.964 |
| 27. Veikkausliiga Phần Lan | 35,6% | 2.288 |
| 28. Allsvenskan Thụy Điển | 35,5% | 5.859 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 35,3% | 2.885 |
| 30. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 35,2% | 2.656 |
| 31. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 34,7% | 2.166 |
| 32. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 34,6% | 2.459 |
| 33. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 34,3% | 4.242 |
| 34. Eerste Divisie Hà Lan | 34,1% | 3.781 |
| 35. Danish Superliga Đan Mạch | 34,1% | 2.188 |
| 36. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 33,6% | 2.198 |
| 37. NWSL Women Hoa Kỳ | 33,4% | 5.318 |
| 38. Championship Anh | 33,3% | 4.227 |
| 39. Major League Soccer Hoa Kỳ | 33,1% | 12.988 |
| 40. League One Anh | 32,8% | 4.232 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.