Ai vào được vòng cấm?
Tỷ lệ cú sút thực hiện từ trong vòng cấm: tấm gương của cú sút xa, và là thói quen tốt hơn.
FA WSL (Anh) làm việc gần khung thành nhất: 71,7% số cú sút đến từ trong vòng cấm.
| Giải đấu | Từ trong vòng cấm | Cú sút |
|---|---|---|
| 1. FA WSL Anh | 71.7% | 2.992 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 67.8% | 5.096 |
| 3. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 67.2% | 10.490 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 67.2% | 6.436 |
| 5. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 66.9% | 5.863 |
| 6. Feminine Division 1 Pháp | 66.7% | 2.741 |
| 7. NWSL Women Hoa Kỳ | 66.5% | 3.180 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 66.1% | 8.578 |
| 9. Danish Superliga Đan Mạch | 66% | 4.715 |
| 10. Challenger Pro League Bỉ | 65.6% | 5.434 |
| 11. Eredivisie Hà Lan | 65.5% | 9.077 |
| 12. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 65.1% | 8.158 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 64.8% | 9.305 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 64.7% | 7.882 |
| 15. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 64.6% | 14.377 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 64.6% | 4.687 |
| 17. 2. Bundesliga Đức | 64.4% | 8.477 |
| 18. Championship Anh | 64.4% | 13.882 |
| 19. NB I Hungary | 64.1% | 2.945 |
| 20. Ligue 2 Pháp | 64% | 8.754 |
| 21. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 63.8% | 7.366 |
| 22. Frauen-Bundesliga Đức | 63.6% | 2.791 |
| 23. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 63.5% | 4.753 |
| 24. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 63.5% | 5.805 |
| 25. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 63.4% | 6.074 |
| 26. Super League Trung Quốc | 63.3% | 5.906 |
| 27. Thai League 1 Thái Lan | 63% | 5.244 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 62.8% | 9.700 |
| 29. J1 League Nhật Bản | 62.7% | 7.480 |
| 30. League One Anh | 62.7% | 13.507 |
| 31. Major League Soccer Hoa Kỳ | 62.4% | 12.969 |
| 32. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 62.1% | 6.138 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 62.1% | 7.843 |
| 34. Eerste Divisie Hà Lan | 62.1% | 9.787 |
| 35. Serie B Italy | 62% | 10.008 |
| 36. Super Liga Serbia | 61.8% | 7.164 |
| 37. Czech Liga Séc | 61.7% | 4.881 |
| 38. Serie A Women Italy | 61.7% | 3.199 |
| 39. Allsvenskan Thụy Điển | 61.5% | 6.359 |
| 40. Premier League Ai Cập | 61.4% | 6.586 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.