Garudayaksa vs PSMS Medan
Tỷ số chung cuộc: Garudayaksa 1-0 PSMS Medan tại Liga 2, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Garudayaksa thắng 3, hòa 0, PSMS Medan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 24
- Phong độ
- DWWDD Garudayaksa
- DDLLL PSMS Medan
- 7' Everton Nascimento 1-0
- 40' R. Lastori
- 45'+3 Z. Alim
- 45'+5 A. Gigis
- 45'+12 ▲ R. Rahayu ▼ F. Quba
- HT1-0
- 46' ▲ M. Cingi ▼ F. Eka
- 46' ▲ A. Nugroho ▼ A. Wadil
- 62' ▲ S. Saimima ▼ A. Berlian
- 67' J. Kurniady
- 72' ▲ D. Tri Maulana ▼ C. Frydek
- 76' ▲ Rudiyana ▼ R. Lastori
- 84' ▲ M. Zaki ▼ Z. Alim
- 90'+1 ▲ T. Hidayat ▼ Everton Nascimento
- FT1-0
Đội hình
- 23Y. Beny
- 93B. Nirwanto
- 27A. Nova
- 2V. Gaspuitis
- 24A. Kelilauw
- 5A. Gigis
- 4A. Berlian ▼ 62'
- 7A. Vermansyah
- 99C. Frydek ▼ 72'
- 8F. Eka ▼ 46'
- 10Everton Nascimento ▼ 90'
Dự bị 12
- 65R. Nurdin
- 96R. Redondo
- 6M. Cingi ▲ 46'
- 9D. Rizky
- 11B. Walidain
- 17T. Hidayat ▲ 90'
- 18A. Poerba
- 21D. Zacky
- 26R. Nico
- 54R. Tampubolon
- 72D. Tri Maulana ▲ 72'
- 77S. Saimima ▲ 62'
- 31F. Quba ▼ 45'
- 12N. Nurzaidin
- 20Kim Jeung-Ho
- 33J. Kurniady
- 23A. Setiawan
- 14R. Togubu
- 27A. Cahya
- 17Z. Alim ▼ 84'
- 97A. Wadil ▼ 46'
- 10Clayton
- 30R. Lastori ▼ 76'
Dự bị 11
- 1A. Gunandi
- 93R. Rahayu ▲ 45'
- 6R. Marsi
- 7A. Nugroho ▲ 46'
- 8I. Qadri
- 9M. Zaki ▲ 84'
- 13D. Saputra
- 15A. Maring
- 18M. Fazri
- 29Rudiyana ▲ 76'
- 32S. Wijianto
Thống kê
10
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu27
51Ghi được33
21Thủng lưới31
1.82Bàn thắng mỗi trận1.22
13Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai18