PSMS Medan vs Garudayaksa
Tỷ số chung cuộc: PSMS Medan 0-2 Garudayaksa tại Liga 2, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: PSMS Medan thắng 0, hòa 0, Garudayaksa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 8
- Phong độ
- DDLLL PSMS Medan
- DWWDD Garudayaksa
- 16' R. Fariz
- 24' 0-1 Everton Nascimento11m
- 28' ▲ A. Marhaen ▼ R. Fariz
- 33' A. Nova
- HT0-1
- 54' ▲ R. Utama ▼ D. Zacky
- 54' ▲ T. Hidayat ▼ Everton Nascimento
- 58' T. Hidayat
- 63' ▲ A. Cahya ▼ A. Berlian
- 76' 0-2 Ryu Seung-Woo11m
- 80' ▲ Rudiyana ▼ M. Hidayat
- 80' ▲ B. Riza ▼ R. Lastori
- 87' ▲ M. Cingi ▼ A. Gigis
- 87' ▲ R. Tampubolon ▼ A. Vermansyah
- FT0-2
Đội hình
- 93R. Rahayu
- 23A. Setiawan
- 4E. Gutawa
- 20Kim Jeung-Ho
- 12N. Nurzaidin
- 26K. Tarigan
- 96M. Hidayat ▼ 80'
- 19R. Fariz ▼ 28'
- 91F. Cadenazzi
- 30R. Lastori ▼ 80'
- 15A. Maring
Dự bị 12
- 31F. Quba
- 77G. Siregar
- 29Rudiyana ▲ 80'
- 5S. Tenang
- 32S. Wijianto
- 7A. Marhaen ▲ 28'
- 16Z. Ferdiansyah
- 10Barata
- 24Z. Fahrezi
- 25L. Umam
- 62B. Riza ▲ 80'
- 33J. Kurniady
- 65R. Nurdin
- 27A. Nova
- 33Komang Tri
- 93B. Nirwanto
- 71I. Al Ghuzat
- 5A. Gigis ▼ 87'
- 4A. Berlian ▼ 63'
- 70Ryu Seung-Woo
- 7A. Vermansyah ▼ 87'
- 21D. Zacky ▼ 54'
- 10Everton Nascimento ▼ 54'
Dự bị 12
- 6M. Cingi ▲ 87'
- 11B. Walidain
- 3O. Choiri
- 54R. Tampubolon ▲ 87'
- 87F. Muaddom
- 8A. Cahya ▲ 63'
- 14R. Utama ▲ 54'
- 29I. Butarbutar
- 23Y. Beny
- 72D. Tri Maulana
- 26R. Nico
- 17T. Hidayat ▲ 54'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu28
33Ghi được51
31Thủng lưới21
1.22Bàn thắng mỗi trận1.82
4Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai26