Sumsel United vs PSPS
Tỷ số chung cuộc: Sumsel United 3-2 PSPS tại Liga 2, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sumsel United thắng 1, hòa 1, PSPS thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 15
- Phong độ
- LDDLW Sumsel United
- WWWWL PSPS
- 19' R. Hidayat
- 23' 0-1 I. Fathoni11m
- 26' A. Ardiansyah
- 27' Juninho · Dall'Oca 1-1
- 29' 1-2 V. Ariyanto · I. Fathoni
- 31' R. Hidayat
- 31' R. Hidayat
- 44' B. Scheunemann
- HT1-2
- 46' ▲ S. Afrizal ▼ N. Fariel
- 46' ▲ K. Muzakkar ▼ Lee Yu-jun
- 52' K. Muzakkar · M. Fatchu Rochman 2-2
- 57' ▲ Hari Nur ▼ V. Ariyanto
- 57' ▲ Bramdani ▼ I. Fathoni
- 61' ▲ A. Hutagalung ▼ D. Wahyu
- 67' ▲ R. Firdaus ▼ M. Yasir
- 67' ▲ S. Rifai ▼ M. Solikin
- 69' ▲ I. Kurniawan ▼ H. Ibrahim
- 71' A. Hutagalung
- 73' Fernando Barbosa
- 82' ▲ Y. Adytia ▼ J. Aronggear
- 84' ▲ I. Bajo ▼ M. Fatchu Rochman
- 90'+4 P. Triatmojo
- 90' Dall'Oca 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 64P. Triatmojo
- 4M. Fatchu Rochman▼ 84'
- 5Fernando Barbosa
- 9Juninho
- 10Dall'Oca
- 13K. Karman
- 15D. Wahyu▼ 61'
- 16H. Ibrahim▼ 69'
- 27N. Fariel▼ 46'
- 89Lee Yu-jun▼ 46'
- 99R. Hidayat
Dự bị 12
- 78R. Maulana
- 3O. Kapisa
- 8J. Gagarin
- 18S. Afrizal▲ 46'
- 19A. Fariansyah
- 22T. Darmawan
- 23B. Gatra
- 24I. Kurniawan▲ 69'
- 25K. Muzakkar▲ 46'
- 29I. Maulana
- 66I. Bajo▲ 84'
- 96A. Hutagalung▲ 61'
- 78M. Darmawan
- 3B. Scheunemann
- 4M. Solikin▼ 67'
- 5R. Kusuma
- 7Ilham Syafri
- 17M. Yasir▼ 67'
- 24J. Aronggear▼ 82'
- 29R. Selang
- 32V. Ariyanto▼ 57'
- 48A. Faris
- 97I. Fathoni▼ 57'
Dự bị 11
- 21A. Arya
- 55E. Setyo
- 8R. Agustin
- 9Y. Adytia▲ 82'
- 12A. Harjito
- 15R. Firdaus▲ 67'
- 22Hari Nur▲ 57'
- 26S. Rifai▲ 67'
- 44R. Saputro
- 93I. Lestaluhu
- 96Bramdani▲ 57'
Thống kê
15
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu27
40Ghi được50
33Thủng lưới45
1.48Bàn thắng mỗi trận1.85
7Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai26